Sangjusi (상주시) xe buýt 580: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 580: chuyến đầu / cuối

580: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Guseo2Ri (구서2리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Guseo2Ri (구서2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:35
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến245 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guseo2Ri (구서2리)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  3. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  4. Pungmulsijang (풍물시장)
  5. Dongaapateu (동아아파트)
  6. Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
  7. Bongdae (봉대)
  8. Hangmaru (학마루)
  9. Myeongji3Chaapateu (명지3차아파트)
  10. Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
  11. Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
  12. Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
  13. Yangchondong (양촌동)
  14. Yangchondong (양촌동)
  15. Wonjang2Ri.Bangye (원장2리.반계)
  16. Wonjang2Ri.Myogok (원장2리.묘곡)
  17. Wollori (월로리)
  18. Cheongni (청리)
  19. Susang (수상)
  20. Deoksalli (덕산리)
  21. Guseori (구서리)
  22. Guseo2Ri (구서2리)

580: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Guseo2Ri (구서2리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Guseo2Ri (구서2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:45
Chuyến cuối từ điểm đầu17:55
Giãn cách chuyến250 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guseo2Ri (구서2리)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  3. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  4. Pungmulsijang (풍물시장)
  5. Dongaapateu (동아아파트)
  6. Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
  7. Bongdae (봉대)
  8. Hangmaru (학마루)
  9. Myeongji3Chaapateu (명지3차아파트)
  10. Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
  11. Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
  12. Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
  13. Yangchondong (양촌동)
  14. Yangchondong (양촌동)
  15. Wonjang2Ri.Bangye (원장2리.반계)
  16. Wonjang2Ri.Myogok (원장2리.묘곡)
  17. Wollori (월로리)
  18. Cheongni (청리)
  19. Cheongha1Ri (청하1리)
  20. Deoksalli (덕산리)
  21. Deoksalli (덕산리)
  22. Gacheon2Ri (가천2리)
  23. Deoksalli (덕산리)
  24. Deoksalli (덕산리)
  25. Guseori (구서리)
  26. Guseo2Ri (구서2리)

580: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Guseo2Ri (구서2리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Guseo2Ri (구서2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu06:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guseo2Ri (구서2리)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  3. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  4. Pungmulsijang (풍물시장)
  5. Dongaapateu (동아아파트)
  6. Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
  7. Bongdae (봉대)
  8. Hangmaru (학마루)
  9. Myeongji3Chaapateu (명지3차아파트)
  10. Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
  11. Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
  12. Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
  13. Yangchondong (양촌동)
  14. Yangchondong (양촌동)
  15. Wonjang2Ri.Bangye (원장2리.반계)
  16. Wonjang2Ri.Myogok (원장2리.묘곡)
  17. Wollori (월로리)
  18. Cheongni (청리)
  19. Cheongha1Ri (청하1리)
  20. Deoksalli (덕산리)
  21. Deoksalli (덕산리)
  22. Guseori (구서리)
  23. Guseo2Ri (구서2리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.