Sangjusi (상주시) xe buýt 590: chuyến đầu / cuối
590: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Yongheungsa (용흥사)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sangjuteomineol (상주터미널) → Yongheungsa (용흥사) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongheungsa (용흥사)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
- Richimateu (리치마트)
- Pungmulsijang (풍물시장)
- Dongaapateu (동아아파트)
- Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
- Bongdae (봉대)
- Hangmaru (학마루)
- Myeongji3Chaapateu (명지3차아파트)
- Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
- Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
- Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
- Jicheon (지천)
- Jicheondong.Yeonigi (지천동.연이기)
- Odae (오대)
- Heunggak (흥각)
- Jicheondong.Yeonigi (지천동.연이기)
- Jicheondong (지천동)
- Jicheondong (지천동)
- Yongheungsa (용흥사)
590: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Yongheungsa (용흥사)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sangjuteomineol (상주터미널) → Yongheungsa (용흥사) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:55 |
| Giãn cách chuyến | 170 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongheungsa (용흥사)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
- Richimateu (리치마트)
- Pungmulsijang (풍물시장)
- Dongaapateu (동아아파트)
- Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
- Bongdae (봉대)
- Hangmaru (학마루)
- Myeongji3Chaapateu (명지3차아파트)
- Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
- Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
- Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
- Jicheondong (지천동)
- Jicheondong (지천동)
- Yongheungsa (용흥사)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.