Sangjusi (상주시) xe buýt 610: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 610: chuyến đầu / cuối

610: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Songjiri (송지리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Songjiri (송지리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:25
Chuyến cuối từ điểm đầu12:45
Giãn cách chuyến380 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Songjiri (송지리)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  3. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  4. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  5. Gyeonghuisambaegapateu (경희삼백아파트)
  6. Myeongjiapateu (명지아파트)
  7. Gaeunmaeul (개운마을)
  8. Gaeundong (개운동)
  9. Sogaeun (소개운)
  10. Gaeun (개운)
  11. Gaeun (개운)
  12. Jisa2Ri (지사2리)
  13. Jisa1Ri (지사1리)
  14. Soeun2Ri (소은2리)
  15. Sangjugotgamgongwon (상주곶감공원)
  16. Heunpyeong (흔평)
  17. Heunpyeong (흔평)
  18. Mogamdong (목암동)
  19. Oenam (외남)
  20. Jinae (지내)
  21. Songjiri (송지리)

610: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Sosang (소상)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Sosang (소상)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sosang (소상)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  3. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  4. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  5. Gyeonghuisambaegapateu (경희삼백아파트)
  6. Myeongjiapateu (명지아파트)
  7. Gaeunmaeul (개운마을)
  8. Gaeundong (개운동)
  9. Sogaeun (소개운)
  10. Gaeun (개운)
  11. Gaeun (개운)
  12. Jisa2Ri (지사2리)
  13. Jisa1Ri (지사1리)
  14. Soeun2Ri (소은2리)
  15. Sangjugotgamgongwon (상주곶감공원)
  16. Heunpyeong (흔평)
  17. Heunpyeong (흔평)
  18. Mogamdong (목암동)
  19. Oenam (외남)
  20. Jinae (지내)
  21. Songjiri (송지리)
  22. Jinae (지내)
  23. Sinchon1Ri (신촌1리)
  24. Sinchon (신촌)
  25. Guseo1Ri (구서1리)
  26. Sosang (소상)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.