Sangjusi (상주시) xe buýt 721: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 721: chuyến đầu / cuối

721: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Sinheung2Ri (신흥2리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Sinheung2Ri (신흥2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:30
Chuyến cuối từ điểm đầu12:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinheung2Ri (신흥2리)

Trạm dừng xe buýt (62)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  3. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  4. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  5. Ssuanmaeul (쑤안마을)
  6. Yeonwondong (연원동)
  7. Namjang (남장)
  8. Namjangdong (남장동)
  9. Namjangdong (남장동)
  10. Toedong (퇴동)
  11. Neungam (능암)
  12. Neungam (능암)
  13. Sinchon2Ri (신촌2리)
  14. Sinchon1 (신촌1)
  15. Sinchon (신촌)
  16. Pyeongji2Ri (평지2리)
  17. Nakseojeongnyuso (낙서정류소)
  18. Nakseochodeunghakgyo (낙서초등학교)
  19. Naeseojunghakgyo (내서중학교)
  20. Seowolli (서원리)
  21. Seowon2Ri.Golti (서원2리.골티)
  22. Beomwongogae (범원고개)
  23. Seowon (서원)
  24. Seowon1.Bamwon (서원1.밤원)
  25. Sangjujeilbyeongwon (상주제일병원)
  26. Sanggok2Ri (상곡2리)
  27. Sanggok (상곡)
  28. Sanggok (상곡)
  29. Sanggok2Ri (상곡2리)
  30. Sinbong2Ri (신봉2리)
  31. Jisalli (지산리)
  32. Hwaryeonggongyongbeoseuteomineol (화령공용버스터미널)
  33. Jisalli (지산리)
  34. Jisan.Oehang (지산.외항)
  35. Bongcholli (봉촌리)
  36. Yullim.Jangnim (율림.장림)
  37. Yullim (율림)
  38. Sogongni (소곡리)
  39. Iso (이소)
  40. Hwadongmyeon.Isori (화동면.이소리)
  41. Sinchon.Nonggongdanji (신촌.농공단지)
  42. Sinchon1Ri (신촌1리)
  43. Sinchon (신촌)
  44. Sinchon2Ri (신촌2리)
  45. Gamak (가막)
  46. Gamak2Ri (가막2리)
  47. Moseo (모서)
  48. Moseo.Sampo (모서.삼포)
  49. Doan1Ri.Geumjan (도안1리.금잔)
  50. Doalli (도안리)
  51. Deokgok2Ri.Anpyeong (덕곡2리.안평)
  52. Deokgok2Ri.Teogol (덕곡2리.터골)
  53. Yongho (용호)
  54. Modongchodeunghakgyo (모동초등학교)
  55. Idongni (이동리)
  56. Idong2Ri (이동2리)
  57. Sincheolli (신천리)
  58. Subong (수봉)
  59. Subong2Ri (수봉2리)
  60. Jeongyangni (정양리)
  61. Sinheung1Ri (신흥1리)
  62. Sinheung2Ri (신흥2리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.