Sangjusi (상주시) xe buýt 761: chuyến đầu / cuối
761: Pyeongsan (평산) ↔ Yongho (용호)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Pyeongsan (평산) → Yongho (용호) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:55 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongho (용호)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Pyeongsan (평산)
- Yangji (양지)
- Yangji (양지)
- Bomiri (보미리)
- Bomi (보미)
- Bangok (반곡)
- Bangok2Ri (반곡2리)
- Bangongni (반곡리)
- Bakkatdaemi (바깥대미)
- Sinchon (신촌)
- Sinchon1Ri (신촌1리)
- Sinchon.Nonggongdanji (신촌.농공단지)
- Hwadongmyeon.Isori (화동면.이소리)
- Sinchon.Nonggongdanji (신촌.농공단지)
- Sinchon1Ri (신촌1리)
- Sinchon (신촌)
- Sinchon2Ri (신촌2리)
- Gamak (가막)
- Gamak2Ri (가막2리)
- Moseo (모서)
- Moseo.Sampo (모서.삼포)
- Doan1Ri.Geumjan (도안1리.금잔)
- Doalli (도안리)
- Deokgok2Ri.Anpyeong (덕곡2리.안평)
- Deokgok2Ri.Teogol (덕곡2리.터골)
- Yongho (용호)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.