Sangjusi (상주시) xe buýt 970: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 970: chuyến đầu / cuối

970: Gyeongcheondae (경천대) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGyeongcheondae (경천대) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:50
Chuyến cuối từ điểm đầu09:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Gyeongcheondae (경천대)
  2. Samdeok (삼덕)
  3. Jeonsabeorwangneung.Hwadal1 (전사벌왕릉.화달1)
  4. Hwadal1Ri (화달1리)
  5. Chunguisaap.Geumheun (충의사앞.금흔)
  6. Geumheulli (금흔리)
  7. Eomam (엄암)
  8. Eomamni (엄암리)
  9. Deokdamni (덕담리)
  10. Wonheung (원흥)
  11. Secheon (세천)
  12. Buwondong (부원동)
  13. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  14. Buwon (부원)
  15. Buwon (부원)
  16. Jukjeon (죽전)
  17. Mansan (만산)
  18. Hwasan (화산)
  19. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  20. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  21. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  22. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  23. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Gyeongcheondae (경천대) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGyeongcheondae (경천대) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:05
Chuyến cuối từ điểm đầu13:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Gyeongcheondae (경천대)
  2. Samdeok (삼덕)
  3. Jeonsabeorwangneung.Hwadal1 (전사벌왕릉.화달1)
  4. Hwadal1Ri (화달1리)
  5. Chunguisaap.Geumheun (충의사앞.금흔)
  6. Geumheulli (금흔리)
  7. Eomam (엄암)
  8. Eomamni (엄암리)
  9. Deokdamni (덕담리)
  10. Naksang (낙상)
  11. Eodeok (어덕)
  12. Jungdeok (중덕)
  13. Hwasan (화산)
  14. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  15. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  16. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  17. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Gyeongcheondae (경천대) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGyeongcheondae (경천대) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu17:55
Giãn cách chuyến485 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Gyeongcheondae (경천대)
  2. Samdeok (삼덕)
  3. Jeonsabeorwangneung.Hwadal1 (전사벌왕릉.화달1)
  4. Hwadal1Ri (화달1리)
  5. Chunguisaap.Geumheun (충의사앞.금흔)
  6. Geumheulli (금흔리)
  7. Eomam (엄암)
  8. Eomamni (엄암리)
  9. Deokdamni (덕담리)
  10. Naksang (낙상)
  11. Eodeok (어덕)
  12. Jungdeok (중덕)
  13. Chosan2Dong.Yeonsan (초산2동.연산)
  14. Chosan (초산)
  15. Olpum (올품)
  16. Buwon (부원)
  17. Buwon (부원)
  18. Jukjeon (죽전)
  19. Mansan (만산)
  20. Hwasan (화산)
  21. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  22. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  23. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  24. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  25. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Donam (도남) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDonam (도남) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10
Giãn cách chuyến100 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Donam (도남)
  2. Sangjujajeongeobangmulgwan (상주자전거박물관)
  3. Gungnimnakdonggangsaengmuljawongwan (국립낙동강생물자원관)
  4. Donamdong (도남동)
  5. Byeongseong (병성)
  6. Byeongseong.Geumdonggol (병성.금동골)
  7. Heonsin (헌신)
  8. Oedapdong (외답동)
  9. Oedap (외답)
  10. Ubangapateu (우방아파트)
  11. Seongdongdong (성동동)
  12. Wangsangongwon (왕산공원)
  13. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  14. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Donam (도남) ↔ Sangjuyeogaek (상주여객)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDonam (도남) → Sangjuyeogaek (상주여객)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:45
Chuyến cuối từ điểm đầu19:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuyeogaek (상주여객)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Donam (도남)
  2. Donamdong (도남동)
  3. Byeongseong (병성)
  4. Byeongseong.Geumdonggol (병성.금동골)
  5. Heonsin (헌신)
  6. Oedapdong (외답동)
  7. Oedap (외답)
  8. Sangjuyeogaek (상주여객)

970: Donam (도남) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDonam (도남) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Donam (도남)
  2. Donamdong (도남동)
  3. Samdeok (삼덕)
  4. Byeongseong (병성)
  5. Byeongseong.Geumdonggol (병성.금동골)
  6. Heonsin (헌신)
  7. Oedapdong (외답동)
  8. Oedap (외답)
  9. Sangjuyeogaek (상주여객)
  10. Sangjuyeojagodeunghakgo (상주여자고등학고)
  11. Ubangapateu (우방아파트)
  12. Seongdongdong (성동동)
  13. Wangsangongwon (왕산공원)
  14. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  15. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Donam (도남) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDonam (도남) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:55
Chuyến cuối từ điểm đầu10:35
Giãn cách chuyến100 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Donam (도남)
  2. Donamdong (도남동)
  3. Samdeok (삼덕)
  4. Byeongseong (병성)
  5. Byeongseong.Geumdonggol (병성.금동골)
  6. Heonsin (헌신)
  7. Oedapdong (외답동)
  8. Oedap (외답)
  9. Ubangapateu (우방아파트)
  10. Seongdongdong (성동동)
  11. Wangsangongwon (왕산공원)
  12. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  13. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaejeolli.Dojaei (대전리.도재이) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu06:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)
  2. Yeui1Ri (예의1리)
  3. Yeui2Ri (예의2리)
  4. Yeui2Ri.Yeogol (예의2리.여골)
  5. Hwaryeongjeonseungginyeomgwan (화령전승기념관)
  6. Hasongsanghoe (하송상회)
  7. Sanggok1Ri (상곡1리)
  8. Sinbong2Ri (신봉2리)
  9. Jisalli (지산리)
  10. Hwaryeonggongyongbeoseuteomineol (화령공용버스터미널)
  11. Jisalli (지산리)
  12. Sinbong2Ri (신봉2리)
  13. Sinbong2Ri (신봉2리)
  14. Sanggok2Ri (상곡2리)
  15. Sanggok (상곡)
  16. Sanggok2Ri (상곡2리)
  17. Sangjujeilbyeongwon (상주제일병원)
  18. Seowon1.Bamwon (서원1.밤원)
  19. Seowon (서원)
  20. Seowolli (서원리)
  21. Seomalli (서만리)
  22. Seoman1Ri.Saetteo (서만1리.샛터)
  23. Usan2Ri.Norumok (우산2리.노루목)
  24. Usalli (우산리)
  25. Usalli.Saedeul (우산리.새들)
  26. Usan2Ri (우산2리)
  27. Usan2Ri (우산2리)
  28. Seoman2Ri (서만2리)
  29. Seoman2Ri (서만2리)
  30. Gogok2Ri (고곡2리)
  31. Gogongni (고곡리)
  32. Gogok (고곡)
  33. Sinchon2Ri (신촌2리)
  34. Neungam (능암)
  35. Neungam (능암)
  36. Toedong (퇴동)
  37. Namjangdong (남장동)
  38. Namjangdong (남장동)
  39. Namjang (남장)
  40. Namjangdong (남장동)
  41. Ssuanmaeul (쑤안마을)
  42. Richimateu (리치마트)
  43. Seoseongdong (서성동)
  44. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  45. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  46. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Mulganmaeho (물갓매호) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMulganmaeho (물갓매호) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:30
Chuyến cuối từ điểm đầu14:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Mulganmaeho (물갓매호)
  2. Maeho (매호)
  3. Maehori (매호리)
  4. Maehyeop2Ri (매협2리)
  5. Maehyeop1Ri (매협1리)
  6. Muksang (묵상)
  7. Muka (묵하)
  8. Deokdam (덕담)
  9. Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
  10. Deokdamni (덕담리)
  11. Deokdam2Ri (덕담2리)
  12. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  13. Deokdamni (덕담리)
  14. Wonheung (원흥)
  15. Secheon (세천)
  16. Buwondong (부원동)
  17. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  18. Buwon (부원)
  19. Buwon (부원)
  20. Jukjeon (죽전)
  21. Mansan (만산)
  22. Hwasan (화산)
  23. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  24. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  25. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  26. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  27. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Mulganmaeho (물갓매호) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMulganmaeho (물갓매호) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:20
Chuyến cuối từ điểm đầu20:05
Giãn cách chuyến505 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Mulganmaeho (물갓매호)
  2. Maeho (매호)
  3. Maehori (매호리)
  4. Maehyeop2Ri (매협2리)
  5. Maehyeop1Ri (매협1리)
  6. Muksang (묵상)
  7. Muka (묵하)
  8. Deokdam (덕담)
  9. Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
  10. Deokdamni (덕담리)
  11. Deokdam2Ri (덕담2리)
  12. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  13. Deokdamni (덕담리)
  14. Naksang (낙상)
  15. Eodeok (어덕)
  16. Jungdeok (중덕)
  17. Hwasan (화산)
  18. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  19. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  20. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  21. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Baekjeon (백전) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBaekjeon (백전) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:45
Chuyến cuối từ điểm đầu12:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Baekjeon (백전)
  2. Baekjeon (백전)
  3. Baekjeon1Ri (백전1리)
  4. Baekjeon2Ri (백전2리)
  5. Baekjeon2Ri (백전2리)
  6. Gagongni (가곡리)
  7. Gagongni (가곡리)
  8. Gagok (가곡)
  9. Otaeri (오태리)
  10. Otae2Ri (오태2리)
  11. Otaeri (오태리)
  12. Icheolli (이천리)
  13. Icheolli.Hondeokgol (이천리.혼덕골)
  14. Bonggang1Ri (봉강1리)
  15. Bonggang (봉강)
  16. Bonggang2Ri (봉강2리)
  17. Galmigi (갈미기)
  18. Yeonwon (연원)
  19. Yeonwondong (연원동)
  20. Yeonwon (연원)
  21. Haegamaeul (해가마을)
  22. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  23. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  24. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  25. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:05
Chuyến cuối từ điểm đầu18:05
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  2. Deokdamni (덕담리)
  3. Wonheung (원흥)
  4. Secheon (세천)
  5. Buwondong (부원동)
  6. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  7. Buwon (부원)
  8. Buwon (부원)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Mansan (만산)
  11. Hwasan (화산)
  12. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  13. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  14. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  15. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  16. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  2. Deokdamni (덕담리)
  3. Naksang (낙상)
  4. Eodeok (어덕)
  5. Jungdeok (중덕)
  6. Chosan2Dong.Yeonsan (초산2동.연산)
  7. Chosan (초산)
  8. Olpum (올품)
  9. Buwon (부원)
  10. Buwon (부원)
  11. Jukjeon (죽전)
  12. Mansan (만산)
  13. Hwasan (화산)
  14. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  15. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  16. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  17. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  18. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSanchonmaeuripgu (산촌마을입구) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:15
Chuyến cuối từ điểm đầu18:35
Giãn cách chuyến330 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구)
  2. Sujeongni (수정리)
  3. Sujeongni (수정리)
  4. Sinori.Sagimak (신오리.사기막)
  5. Yongpo (용포)
  6. Yongpo (용포)
  7. Angidong (안기동)
  8. Biryong (비룡)
  9. Yugok (유곡)
  10. Seunggok (승곡)
  11. Seunggok (승곡)
  12. Seunggok (승곡)
  13. Seunggok (승곡)
  14. Seunggok.Cheheommaeuripgu (승곡.체험마을입구)
  15. Seunggok (승곡)
  16. Unpyeongni (운평리)
  17. Unpyeongni (운평리)
  18. Geodong2Dong (거동2동)
  19. Geodong (거동)
  20. Inpyeong2Ri (인평2리)
  21. Inpyeong1Dong (인평1동)
  22. Inpyeongwinmaeul (인평윗마을)
  23. Seogok (서곡)
  24. Sangjuyeok (상주역)
  25. Pungmulsijang (풍물시장)
  26. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  27. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Seonsansioeteomineol (선산시외터미널) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeonsansioeteomineol (선산시외터미널) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:30
Chuyến cuối từ điểm đầu12:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (42)
  1. Seonsansioeteomineol (선산시외터미널)
  2. Munhwahoegwansamgeori (문화회관삼거리)
  3. Seonsaneupsamuso (선산읍사무소)
  4. Seonsanjunghakgyo (선산중학교)
  5. Jukjang2Rimaeulhoegwan (죽장2리마을회관)
  6. Jukjang2Rimaeulhoegwan (죽장2리마을회관)
  7. Bonggongni (봉곡리)
  8. Bonggok1Ri (봉곡1리)
  9. Deokchon (덕촌)
  10. Deokchon2Ri (덕촌2리)
  11. Deokchon2Ri (덕촌2리)
  12. Seonsanhyugesomit (선산휴게소밑)
  13. Daewon (대원)
  14. Taebong1Ri (태봉1리)
  15. Taebongni (태봉리)
  16. Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구)
  17. Sujeongni (수정리)
  18. Sujeongni (수정리)
  19. Sinori.Sagimak (신오리.사기막)
  20. Yongpo (용포)
  21. Yongpo (용포)
  22. Angidong (안기동)
  23. Biryong (비룡)
  24. Yugok (유곡)
  25. Seunggok (승곡)
  26. Seunggok (승곡)
  27. Seunggok (승곡)
  28. Seunggok (승곡)
  29. Seunggok.Cheheommaeuripgu (승곡.체험마을입구)
  30. Seunggok (승곡)
  31. Unpyeongni (운평리)
  32. Unpyeongni (운평리)
  33. Geodong2Dong (거동2동)
  34. Geodong (거동)
  35. Inpyeong2Ri (인평2리)
  36. Inpyeong1Dong (인평1동)
  37. Inpyeongwinmaeul (인평윗마을)
  38. Seogok (서곡)
  39. Sangjuyeok (상주역)
  40. Pungmulsijang (풍물시장)
  41. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  42. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Sosang (소상) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSosang (소상) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:35
Chuyến cuối từ điểm đầu19:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Sosang (소상)
  2. Guseo1Ri (구서1리)
  3. Sinchon (신촌)
  4. Sinchon1Ri (신촌1리)
  5. Oenam (외남)
  6. Sinsang2Ri (신상2리)
  7. Heunpyeongni (흔평리)
  8. Yulli (율리)
  9. Yulli2Ri (율리2리)
  10. Yulli (율리)
  11. Yulli (율리)
  12. Samgoe1Ri (삼괴1리)
  13. Hakari (학하리)
  14. Haka (학하)
  15. Haka.Garibang (학하.가리방)
  16. Gajang (가장)
  17. Gajangdong.Songchanggol (가장동.송창골)
  18. Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
  19. Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
  20. Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
  21. Hangmaru (학마루)
  22. Bongdae (봉대)
  23. Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
  24. Dongaapateu (동아아파트)
  25. Pungmulsijang (풍물시장)
  26. Seoseongdong (서성동)
  27. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  28. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  29. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Songjiri (송지리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSongjiri (송지리) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu13:20
Giãn cách chuyến380 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Songjiri (송지리)
  2. Jinae (지내)
  3. Oenam (외남)
  4. Mogamdong (목암동)
  5. Heunpyeong (흔평)
  6. Heunpyeong (흔평)
  7. Sangjugotgambyeongwon (상주곶감병원)
  8. Soeun2Ri (소은2리)
  9. Jisa1Ri (지사1리)
  10. Jisa2Ri (지사2리)
  11. Gaeun (개운)
  12. Gaeun (개운)
  13. Sogaeun (소개운)
  14. Gaeundong (개운동)
  15. Gaeunmaeul (개운마을)
  16. Myeongjiapateu (명지아파트)
  17. Nagyangdong (낙양동)
  18. Richimateu (리치마트)
  19. Seoseongdong (서성동)
  20. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Oksan (옥산) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOksan (옥산) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:00
Chuyến cuối từ điểm đầu14:10
Giãn cách chuyến190 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Oksan (옥산)
  2. Oksan (옥산)
  3. Gongseongmigokjonghapcheorijang (공성미곡종합처리장)
  4. Geumgye2Ri (금계2리)
  5. Bongsan3Ri (봉산3리)
  6. Yongsin (용신)
  7. Yongsin1Ri (용신1리)
  8. Yongsin (용신)
  9. Sosang (소상)
  10. Sosang (소상)
  11. Guseo1Ri (구서1리)
  12. Sinchon (신촌)
  13. Sinchon1Ri (신촌1리)
  14. Oenam (외남)
  15. Mogamdong (목암동)
  16. Heunpyeong (흔평)
  17. Heunpyeong (흔평)
  18. Sangjugotgambyeongwon (상주곶감병원)
  19. Soeun2Ri (소은2리)
  20. Jisa1Ri (지사1리)
  21. Jisa2Ri (지사2리)
  22. Gaeun (개운)
  23. Gaeun (개운)
  24. Sogaeun (소개운)
  25. Gaeundong (개운동)
  26. Gaeunmaeul (개운마을)
  27. Myeongjiapateu (명지아파트)
  28. Nagyangdong (낙양동)
  29. Richimateu (리치마트)
  30. Seoseongdong (서성동)
  31. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  32. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  33. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Yongdam (용담) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYongdam (용담) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:50
Chuyến cuối từ điểm đầu08:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Yongdam (용담)
  2. Deokdam (덕담)
  3. Deokdamni (덕담리)
  4. Deokdam2Ri (덕담2리)
  5. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  6. Deokdamni (덕담리)
  7. Naksang (낙상)
  8. Eodeok (어덕)
  9. Jungdeok (중덕)
  10. Chosan2Dong.Yeonsan (초산2동.연산)
  11. Chosan (초산)
  12. Olpum (올품)
  13. Buwon (부원)
  14. Buwon (부원)
  15. Jukjeon (죽전)
  16. Mansan (만산)
  17. Hwasan (화산)
  18. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  19. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  20. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  21. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  22. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Yongpo (용포) ↔ Sangjuyeogaek (상주여객)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYongpo (용포) → Sangjuyeogaek (상주여객)
Chuyến đầu từ điểm đầu20:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuyeogaek (상주여객)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Yongpo (용포)
  2. Angidong (안기동)
  3. Biryong (비룡)
  4. Yugok (유곡)
  5. Seunggok (승곡)
  6. Seunggok (승곡)
  7. Seunggok (승곡)
  8. Seunggok (승곡)
  9. Seunggok.Cheheommaeuripgu (승곡.체험마을입구)
  10. Seunggok (승곡)
  11. Unpyeongni (운평리)
  12. Unpyeongni (운평리)
  13. Geodong2Dong (거동2동)
  14. Geodong (거동)
  15. Inpyeong2Ri (인평2리)
  16. Inpyeong1Dong (인평1동)
  17. Inpyeongwinmaeul (인평윗마을)
  18. Seogok (서곡)
  19. Sangjuyeok (상주역)
  20. Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
  21. Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
  22. Ubangapateu (우방아파트)
  23. Sangjuyeogaek (상주여객)

970: Yongheungsa (용흥사) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYongheungsa (용흥사) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:30
Chuyến cuối từ điểm đầu12:25
Giãn cách chuyến175 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Yongheungsa (용흥사)
  2. Jicheondong (지천동)
  3. Jicheondong (지천동)
  4. Jicheon (지천)
  5. Jicheondong.Yeonigi (지천동.연이기)
  6. Odae (오대)
  7. Heunggak (흥각)
  8. Jicheondong.Yeonigi (지천동.연이기)
  9. Yangchon (양촌)
  10. Osan (오산)
  11. Pyeongsanjuyuso (평산주유소)
  12. Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
  13. Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
  14. Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
  15. Hangmaru (학마루)
  16. Bongdae (봉대)
  17. Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
  18. Dongaapateu (동아아파트)
  19. Pungmulsijang (풍물시장)
  20. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  21. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Yongheungsa (용흥사) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYongheungsa (용흥사) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:50
Chuyến cuối từ điểm đầu16:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Yongheungsa (용흥사)
  2. Jicheondong (지천동)
  3. Jicheondong (지천동)
  4. Yangchon (양촌)
  5. Osan (오산)
  6. Pyeongsanjuyuso (평산주유소)
  7. Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
  8. Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
  9. Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
  10. Hangmaru (학마루)
  11. Bongdae (봉대)
  12. Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
  13. Dongaapateu (동아아파트)
  14. Pungmulsijang (풍물시장)
  15. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  16. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Ihwa2Ri.Wonsangni (이화2리.원상리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiIhwa2Ri.Wonsangni (이화2리.원상리) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:50
Giãn cách chuyến390 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Ihwa2Ri.Wonsangni (이화2리.원상리)
  2. Ihwa2Ri.Sangni (이화2리.상리)
  3. Ihwa2Ri.Jungni (이화2리.중리)
  4. Ihwa2Ri.Hari (이화2리.하리)
  5. Ihwa1Ri.Saeteo (이화1리.새터)
  6. Gongseong (공성)
  7. Oksan (옥산)
  8. Oksan (옥산)
  9. Gongseongmigokjonghapcheorijang (공성미곡종합처리장)
  10. Geumgye2Ri (금계2리)
  11. Bongsan3Ri (봉산3리)
  12. Yongsin (용신)
  13. Yongsin1Ri (용신1리)
  14. Yongsin (용신)
  15. Sosang (소상)
  16. Sosang (소상)
  17. Guseo1Ri (구서1리)
  18. Sinchon (신촌)
  19. Sinchon1Ri (신촌1리)
  20. Oenam (외남)
  21. Mogamdong (목암동)
  22. Heunpyeong (흔평)
  23. Heunpyeong (흔평)
  24. Sangjugotgambyeongwon (상주곶감병원)
  25. Soeun2Ri (소은2리)
  26. Jisa1Ri (지사1리)
  27. Jisa2Ri (지사2리)
  28. Gaeun (개운)
  29. Gaeun (개운)
  30. Sogaeun (소개운)
  31. Gaeundong (개운동)
  32. Gaeunmaeul (개운마을)
  33. Myeongjiapateu (명지아파트)
  34. Nagyangdong (낙양동)
  35. Richimateu (리치마트)
  36. Seoseongdong (서성동)
  37. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  38. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  39. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Cheongni (청리) ↔ Sangjuyeogaek (상주여객)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongni (청리) → Sangjuyeogaek (상주여객)
Chuyến đầu từ điểm đầu20:10
Chuyến cuối từ điểm đầu20:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuyeogaek (상주여객)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Cheongni (청리)
  2. Wollori (월로리)
  3. Wonjang2Ri.Myogok (원장2리.묘곡)
  4. Wonjang2Ri.Bangye (원장2리.반계)
  5. Yangchondong (양촌동)
  6. Jicheon (지천)
  7. Pyeongsanjuyuso (평산주유소)
  8. Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
  9. Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
  10. Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
  11. Hangmaru (학마루)
  12. Bongdae (봉대)
  13. Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
  14. Dongaapateu (동아아파트)
  15. Sangjuyeok (상주역)
  16. Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
  17. Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
  18. Ubangapateu (우방아파트)
  19. Sangjuyeogaek (상주여객)

970: Toegangni (퇴강리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiToegangni (퇴강리) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:15
Chuyến cuối từ điểm đầu07:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Toegangni (퇴강리)
  2. Toegangni (퇴강리)
  3. Toegangni (퇴강리)
  4. Maeho (매호)
  5. Mulganmaeho (물갓매호)
  6. Maeho (매호)
  7. Maehori (매호리)
  8. Maehori (매호리)
  9. Muksang (묵상)
  10. Muksang (묵상)
  11. Muksang (묵상)
  12. Muka (묵하)
  13. Deokdam (덕담)
  14. Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
  15. Deokdamni (덕담리)
  16. Deokdam2Ri (덕담2리)
  17. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  18. Deokdamni (덕담리)
  19. Naksang (낙상)
  20. Eodeok (어덕)
  21. Jungdeok (중덕)
  22. Hwasan (화산)
  23. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  24. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  25. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  26. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Toegangni (퇴강리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiToegangni (퇴강리) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:55
Chuyến cuối từ điểm đầu13:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Toegangni (퇴강리)
  2. Toegangni (퇴강리)
  3. Toegangni (퇴강리)
  4. Maeho (매호)
  5. Mulganmaeho (물갓매호)
  6. Maeho (매호)
  7. Maehori (매호리)
  8. Maehori (매호리)
  9. Muksang (묵상)
  10. Muksang (묵상)
  11. Muksang (묵상)
  12. Muka (묵하)
  13. Deokdam (덕담)
  14. Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
  15. Deokdamni (덕담리)
  16. Deokdam2Ri (덕담2리)
  17. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  18. Deokdamni (덕담리)
  19. Naksang (낙상)
  20. Eodeok (어덕)
  21. Jungdeok (중덕)
  22. Chosan2Dong.Yeonsan (초산2동.연산)
  23. Chosan (초산)
  24. Olpum (올품)
  25. Buwon (부원)
  26. Buwon (부원)
  27. Jukjeon (죽전)
  28. Mansan (만산)
  29. Hwasan (화산)
  30. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  31. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  32. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  33. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  34. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Toegangni (퇴강리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiToegangni (퇴강리) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:20
Chuyến cuối từ điểm đầu16:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Toegangni (퇴강리)
  2. Toegangni (퇴강리)
  3. Toegangni (퇴강리)
  4. Maeho (매호)
  5. Mulganmaeho (물갓매호)
  6. Maeho (매호)
  7. Maehori (매호리)
  8. Maehyeop2Ri (매협2리)
  9. Maehyeop1Ri (매협1리)
  10. Muksang (묵상)
  11. Muka (묵하)
  12. Deokdam (덕담)
  13. Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
  14. Deokdamni (덕담리)
  15. Deokdam2Ri (덕담2리)
  16. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  17. Deokdamni (덕담리)
  18. Naksang (낙상)
  19. Eodeok (어덕)
  20. Jungdeok (중덕)
  21. Hwasan (화산)
  22. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  23. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  24. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  25. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Toegangni (퇴강리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiToegangni (퇴강리) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu08:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Toegangni (퇴강리)
  2. Toegangni (퇴강리)
  3. Toegangni (퇴강리)
  4. Maeho (매호)
  5. Mulganmaeho (물갓매호)
  6. Maeho (매호)
  7. Maehori (매호리)
  8. Maehyeop2Ri (매협2리)
  9. Maehyeop1Ri (매협1리)
  10. Muksang (묵상)
  11. Muka (묵하)
  12. Mukari (묵하리)
  13. Deokdam (덕담)
  14. Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
  15. Deokdamni (덕담리)
  16. Deokdam2Ri (덕담2리)
  17. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  18. Deokdamni (덕담리)
  19. Naksang (낙상)
  20. Eodeok (어덕)
  21. Jungdeok (중덕)
  22. Hwasan (화산)
  23. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  24. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  25. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  26. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Toegangni (퇴강리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiToegangni (퇴강리) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu10:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Toegangni (퇴강리)
  2. Toegangni (퇴강리)
  3. Toegangni (퇴강리)
  4. Maeho (매호)
  5. Mulganmaeho (물갓매호)
  6. Maeho (매호)
  7. Maehori (매호리)
  8. Maehori (매호리)
  9. Muksang (묵상)
  10. Muksangni (묵상리)
  11. Deokgari (덕가리)
  12. Hadeokga (하덕가)
  13. Yongdam1Ri (용담1리)
  14. Yongdam3Ri (용담3리)
  15. Yongdam (용담)
  16. Deokdam (덕담)
  17. Deokdamni (덕담리)
  18. Deokdam2Ri (덕담2리)
  19. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  20. Deokdamni (덕담리)
  21. Naksang (낙상)
  22. Eodeok (어덕)
  23. Jungdeok (중덕)
  24. Hwasan (화산)
  25. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  26. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  27. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  28. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Pungyangjeongnyuso (풍양정류소) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiPungyangjeongnyuso (풍양정류소) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30
Giãn cách chuyến590 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)
  2. Naksangsijang/Pungyangmyeonhaengjeongbokjisenteo (낙상시장/풍양면행정복지센터)
  3. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  4. Naksang (낙상)
  5. Naksang3Ri-Singi (낙상3리-신기)
  6. Naksang3Ri(Deulma) (낙상3리(들마))
  7. Mulganmaeho (물갓매호)
  8. Maeho (매호)
  9. Maehori (매호리)
  10. Maehyeop2Ri (매협2리)
  11. Maehyeop1Ri (매협1리)
  12. Muksang (묵상)
  13. Muka (묵하)
  14. Deokdam (덕담)
  15. Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
  16. Deokdamni (덕담리)
  17. Deokdam2Ri (덕담2리)
  18. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  19. Deokdamni (덕담리)
  20. Wonheung (원흥)
  21. Secheon (세천)
  22. Buwondong (부원동)
  23. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  24. Buwon (부원)
  25. Buwon (부원)
  26. Jukjeon (죽전)
  27. Mansan (만산)
  28. Hwasan (화산)
  29. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  30. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  31. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  32. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  33. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Pungyangjeongnyuso (풍양정류소) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiPungyangjeongnyuso (풍양정류소) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)
  2. Naksangsijang/Pungyangmyeonhaengjeongbokjisenteo (낙상시장/풍양면행정복지센터)
  3. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  4. Naksang (낙상)
  5. Naksang3Ri-Singi (낙상3리-신기)
  6. Naksang3Ri(Deulma) (낙상3리(들마))
  7. Mulganmaeho (물갓매호)
  8. Maeho (매호)
  9. Maehori (매호리)
  10. Maehyeop2Ri (매협2리)
  11. Maehyeop1Ri (매협1리)
  12. Muksang (묵상)
  13. Muka (묵하)
  14. Deokdam (덕담)
  15. Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
  16. Deokdamni (덕담리)
  17. Deokdam2Ri (덕담2리)
  18. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  19. Deokdamni (덕담리)
  20. Naksang (낙상)
  21. Eodeok (어덕)
  22. Jungdeok (중덕)
  23. Hwasan (화산)
  24. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  25. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  26. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  27. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Pungyangjeongnyuso (풍양정류소) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiPungyangjeongnyuso (풍양정류소) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:25
Chuyến cuối từ điểm đầu12:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)
  2. Naksangsijang/Pungyangmyeonhaengjeongbokjisenteo (낙상시장/풍양면행정복지센터)
  3. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  4. Naksang (낙상)
  5. Naksang3Ri-Singi (낙상3리-신기)
  6. Naksang3Ri(Deulma) (낙상3리(들마))
  7. Mulganmaeho (물갓매호)
  8. Maeho (매호)
  9. Maehori (매호리)
  10. Maehyeop2Ri (매협2리)
  11. Maehyeop1Ri (매협1리)
  12. Muksang (묵상)
  13. Muka (묵하)
  14. Deokdam (덕담)
  15. Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
  16. Deokdamni (덕담리)
  17. Deokdam2Ri (덕담2리)
  18. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  19. Deokdamni (덕담리)
  20. Naksang (낙상)
  21. Eodeok (어덕)
  22. Jungdeok (중덕)
  23. Chosan2Dong.Yeonsan (초산2동.연산)
  24. Chosan (초산)
  25. Olpum (올품)
  26. Buwon (부원)
  27. Buwon (부원)
  28. Jukjeon (죽전)
  29. Mansan (만산)
  30. Hwasan (화산)
  31. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  32. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  33. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  34. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  35. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Hamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:50
Chuyến cuối từ điểm đầu18:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Hamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장)
  2. Jeungchon (증촌)
  3. Jagwangsa (자광사)
  4. Heugam1Ri (흑암1리)
  5. Heugam (흑암)
  6. Heugam (흑암)
  7. Yeomul (여물)
  8. Yeomul (여물)
  9. Jipyeongni (지평리)
  10. Yeju2Ri (예주2리)
  11. Yeju2Ri (예주2리)
  12. Yeju1Ri (예주1리)
  13. Yulgok2Ri (율곡2리)
  14. Yulgok (율곡)
  15. Yulgok1Ri (율곡1리)
  16. Gonggeomchodeunghakgyo (공검초등학교)
  17. Gonggeom (공검)
  18. Yangjeongni (양정리)
  19. Yeonbong1Ri (연봉1리)
  20. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  21. Yeonbongni (연봉리)
  22. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  23. Wonheung (원흥)
  24. Gwandong (관동)
  25. Wonheung2Ri (원흥2리)
  26. Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
  27. Secheon (세천)
  28. Buwondong (부원동)
  29. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  30. Buwon (부원)
  31. Buwon (부원)
  32. Jukjeon (죽전)
  33. Mansan (만산)
  34. Hwasan (화산)
  35. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  36. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  37. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  38. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  39. Sangjuteomineol (상주터미널)

970: Galbat (갈밭) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGalbat (갈밭) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:05
Chuyến cuối từ điểm đầu13:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Galbat (갈밭)
  2. Maegol (매골)
  3. Hoesang1Ri (회상1리)
  4. Sangjujajeongeobangmulgwan (상주자전거박물관)
  5. Gungnimnakdonggangsaengmuljawongwan (국립낙동강생물자원관)
  6. Donamdong (도남동)
  7. Byeongseong (병성)
  8. Byeongseong.Geumdonggol (병성.금동골)
  9. Heonsin (헌신)
  10. Oedapdong (외답동)
  11. Oedap (외답)
  12. Ubangapateu (우방아파트)
  13. Seongdongdong (성동동)
  14. Wangsangongwon (왕산공원)
  15. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  16. Sangjuteomineol (상주터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.