Sangjusi (상주시) xe buýt 970: chuyến đầu / cuối
970: Gyeongcheondae (경천대) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gyeongcheondae (경천대) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Gyeongcheondae (경천대)
- Samdeok (삼덕)
- Jeonsabeorwangneung.Hwadal1 (전사벌왕릉.화달1)
- Hwadal1Ri (화달1리)
- Chunguisaap.Geumheun (충의사앞.금흔)
- Geumheulli (금흔리)
- Eomam (엄암)
- Eomamni (엄암리)
- Deokdamni (덕담리)
- Wonheung (원흥)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Gyeongcheondae (경천대) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gyeongcheondae (경천대) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Gyeongcheondae (경천대)
- Samdeok (삼덕)
- Jeonsabeorwangneung.Hwadal1 (전사벌왕릉.화달1)
- Hwadal1Ri (화달1리)
- Chunguisaap.Geumheun (충의사앞.금흔)
- Geumheulli (금흔리)
- Eomam (엄암)
- Eomamni (엄암리)
- Deokdamni (덕담리)
- Naksang (낙상)
- Eodeok (어덕)
- Jungdeok (중덕)
- Hwasan (화산)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Gyeongcheondae (경천대) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gyeongcheondae (경천대) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:55 |
| Giãn cách chuyến | 485 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Gyeongcheondae (경천대)
- Samdeok (삼덕)
- Jeonsabeorwangneung.Hwadal1 (전사벌왕릉.화달1)
- Hwadal1Ri (화달1리)
- Chunguisaap.Geumheun (충의사앞.금흔)
- Geumheulli (금흔리)
- Eomam (엄암)
- Eomamni (엄암리)
- Deokdamni (덕담리)
- Naksang (낙상)
- Eodeok (어덕)
- Jungdeok (중덕)
- Chosan2Dong.Yeonsan (초산2동.연산)
- Chosan (초산)
- Olpum (올품)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Donam (도남) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Donam (도남) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:10 |
| Giãn cách chuyến | 100 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Donam (도남)
- Sangjujajeongeobangmulgwan (상주자전거박물관)
- Gungnimnakdonggangsaengmuljawongwan (국립낙동강생물자원관)
- Donamdong (도남동)
- Byeongseong (병성)
- Byeongseong.Geumdonggol (병성.금동골)
- Heonsin (헌신)
- Oedapdong (외답동)
- Oedap (외답)
- Ubangapateu (우방아파트)
- Seongdongdong (성동동)
- Wangsangongwon (왕산공원)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Donam (도남) ↔ Sangjuyeogaek (상주여객)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Donam (도남) → Sangjuyeogaek (상주여객) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuyeogaek (상주여객)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Donam (도남)
- Donamdong (도남동)
- Byeongseong (병성)
- Byeongseong.Geumdonggol (병성.금동골)
- Heonsin (헌신)
- Oedapdong (외답동)
- Oedap (외답)
- Sangjuyeogaek (상주여객)
970: Donam (도남) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Donam (도남) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Donam (도남)
- Donamdong (도남동)
- Samdeok (삼덕)
- Byeongseong (병성)
- Byeongseong.Geumdonggol (병성.금동골)
- Heonsin (헌신)
- Oedapdong (외답동)
- Oedap (외답)
- Sangjuyeogaek (상주여객)
- Sangjuyeojagodeunghakgo (상주여자고등학고)
- Ubangapateu (우방아파트)
- Seongdongdong (성동동)
- Wangsangongwon (왕산공원)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Donam (도남) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Donam (도남) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:35 |
| Giãn cách chuyến | 100 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Donam (도남)
- Donamdong (도남동)
- Samdeok (삼덕)
- Byeongseong (병성)
- Byeongseong.Geumdonggol (병성.금동골)
- Heonsin (헌신)
- Oedapdong (외답동)
- Oedap (외답)
- Ubangapateu (우방아파트)
- Seongdongdong (성동동)
- Wangsangongwon (왕산공원)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (46)
- Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)
- Yeui1Ri (예의1리)
- Yeui2Ri (예의2리)
- Yeui2Ri.Yeogol (예의2리.여골)
- Hwaryeongjeonseungginyeomgwan (화령전승기념관)
- Hasongsanghoe (하송상회)
- Sanggok1Ri (상곡1리)
- Sinbong2Ri (신봉2리)
- Jisalli (지산리)
- Hwaryeonggongyongbeoseuteomineol (화령공용버스터미널)
- Jisalli (지산리)
- Sinbong2Ri (신봉2리)
- Sinbong2Ri (신봉2리)
- Sanggok2Ri (상곡2리)
- Sanggok (상곡)
- Sanggok2Ri (상곡2리)
- Sangjujeilbyeongwon (상주제일병원)
- Seowon1.Bamwon (서원1.밤원)
- Seowon (서원)
- Seowolli (서원리)
- Seomalli (서만리)
- Seoman1Ri.Saetteo (서만1리.샛터)
- Usan2Ri.Norumok (우산2리.노루목)
- Usalli (우산리)
- Usalli.Saedeul (우산리.새들)
- Usan2Ri (우산2리)
- Usan2Ri (우산2리)
- Seoman2Ri (서만2리)
- Seoman2Ri (서만2리)
- Gogok2Ri (고곡2리)
- Gogongni (고곡리)
- Gogok (고곡)
- Sinchon2Ri (신촌2리)
- Neungam (능암)
- Neungam (능암)
- Toedong (퇴동)
- Namjangdong (남장동)
- Namjangdong (남장동)
- Namjang (남장)
- Namjangdong (남장동)
- Ssuanmaeul (쑤안마을)
- Richimateu (리치마트)
- Seoseongdong (서성동)
- Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Mulganmaeho (물갓매호) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mulganmaeho (물갓매호) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Mulganmaeho (물갓매호)
- Maeho (매호)
- Maehori (매호리)
- Maehyeop2Ri (매협2리)
- Maehyeop1Ri (매협1리)
- Muksang (묵상)
- Muka (묵하)
- Deokdam (덕담)
- Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
- Deokdamni (덕담리)
- Deokdam2Ri (덕담2리)
- Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
- Deokdamni (덕담리)
- Wonheung (원흥)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Mulganmaeho (물갓매호) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mulganmaeho (물갓매호) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:05 |
| Giãn cách chuyến | 505 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Mulganmaeho (물갓매호)
- Maeho (매호)
- Maehori (매호리)
- Maehyeop2Ri (매협2리)
- Maehyeop1Ri (매협1리)
- Muksang (묵상)
- Muka (묵하)
- Deokdam (덕담)
- Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
- Deokdamni (덕담리)
- Deokdam2Ri (덕담2리)
- Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
- Deokdamni (덕담리)
- Naksang (낙상)
- Eodeok (어덕)
- Jungdeok (중덕)
- Hwasan (화산)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Baekjeon (백전) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Baekjeon (백전) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Baekjeon (백전)
- Baekjeon (백전)
- Baekjeon1Ri (백전1리)
- Baekjeon2Ri (백전2리)
- Baekjeon2Ri (백전2리)
- Gagongni (가곡리)
- Gagongni (가곡리)
- Gagok (가곡)
- Otaeri (오태리)
- Otae2Ri (오태2리)
- Otaeri (오태리)
- Icheolli (이천리)
- Icheolli.Hondeokgol (이천리.혼덕골)
- Bonggang1Ri (봉강1리)
- Bonggang (봉강)
- Bonggang2Ri (봉강2리)
- Galmigi (갈미기)
- Yeonwon (연원)
- Yeonwondong (연원동)
- Yeonwon (연원)
- Haegamaeul (해가마을)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:05 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
- Deokdamni (덕담리)
- Wonheung (원흥)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
- Deokdamni (덕담리)
- Naksang (낙상)
- Eodeok (어덕)
- Jungdeok (중덕)
- Chosan2Dong.Yeonsan (초산2동.연산)
- Chosan (초산)
- Olpum (올품)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:35 |
| Giãn cách chuyến | 330 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구)
- Sujeongni (수정리)
- Sujeongni (수정리)
- Sinori.Sagimak (신오리.사기막)
- Yongpo (용포)
- Yongpo (용포)
- Angidong (안기동)
- Biryong (비룡)
- Yugok (유곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok.Cheheommaeuripgu (승곡.체험마을입구)
- Seunggok (승곡)
- Unpyeongni (운평리)
- Unpyeongni (운평리)
- Geodong2Dong (거동2동)
- Geodong (거동)
- Inpyeong2Ri (인평2리)
- Inpyeong1Dong (인평1동)
- Inpyeongwinmaeul (인평윗마을)
- Seogok (서곡)
- Sangjuyeok (상주역)
- Pungmulsijang (풍물시장)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Seonsansioeteomineol (선산시외터미널) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seonsansioeteomineol (선산시외터미널) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (42)
- Seonsansioeteomineol (선산시외터미널)
- Munhwahoegwansamgeori (문화회관삼거리)
- Seonsaneupsamuso (선산읍사무소)
- Seonsanjunghakgyo (선산중학교)
- Jukjang2Rimaeulhoegwan (죽장2리마을회관)
- Jukjang2Rimaeulhoegwan (죽장2리마을회관)
- Bonggongni (봉곡리)
- Bonggok1Ri (봉곡1리)
- Deokchon (덕촌)
- Deokchon2Ri (덕촌2리)
- Deokchon2Ri (덕촌2리)
- Seonsanhyugesomit (선산휴게소밑)
- Daewon (대원)
- Taebong1Ri (태봉1리)
- Taebongni (태봉리)
- Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구)
- Sujeongni (수정리)
- Sujeongni (수정리)
- Sinori.Sagimak (신오리.사기막)
- Yongpo (용포)
- Yongpo (용포)
- Angidong (안기동)
- Biryong (비룡)
- Yugok (유곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok.Cheheommaeuripgu (승곡.체험마을입구)
- Seunggok (승곡)
- Unpyeongni (운평리)
- Unpyeongni (운평리)
- Geodong2Dong (거동2동)
- Geodong (거동)
- Inpyeong2Ri (인평2리)
- Inpyeong1Dong (인평1동)
- Inpyeongwinmaeul (인평윗마을)
- Seogok (서곡)
- Sangjuyeok (상주역)
- Pungmulsijang (풍물시장)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Sosang (소상) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sosang (소상) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:35 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (29)
- Sosang (소상)
- Guseo1Ri (구서1리)
- Sinchon (신촌)
- Sinchon1Ri (신촌1리)
- Oenam (외남)
- Sinsang2Ri (신상2리)
- Heunpyeongni (흔평리)
- Yulli (율리)
- Yulli2Ri (율리2리)
- Yulli (율리)
- Yulli (율리)
- Samgoe1Ri (삼괴1리)
- Hakari (학하리)
- Haka (학하)
- Haka.Garibang (학하.가리방)
- Gajang (가장)
- Gajangdong.Songchanggol (가장동.송창골)
- Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
- Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
- Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
- Hangmaru (학마루)
- Bongdae (봉대)
- Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
- Dongaapateu (동아아파트)
- Pungmulsijang (풍물시장)
- Seoseongdong (서성동)
- Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Songjiri (송지리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Songjiri (송지리) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:20 |
| Giãn cách chuyến | 380 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Songjiri (송지리)
- Jinae (지내)
- Oenam (외남)
- Mogamdong (목암동)
- Heunpyeong (흔평)
- Heunpyeong (흔평)
- Sangjugotgambyeongwon (상주곶감병원)
- Soeun2Ri (소은2리)
- Jisa1Ri (지사1리)
- Jisa2Ri (지사2리)
- Gaeun (개운)
- Gaeun (개운)
- Sogaeun (소개운)
- Gaeundong (개운동)
- Gaeunmaeul (개운마을)
- Myeongjiapateu (명지아파트)
- Nagyangdong (낙양동)
- Richimateu (리치마트)
- Seoseongdong (서성동)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Oksan (옥산) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Oksan (옥산) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:10 |
| Giãn cách chuyến | 190 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Oksan (옥산)
- Oksan (옥산)
- Gongseongmigokjonghapcheorijang (공성미곡종합처리장)
- Geumgye2Ri (금계2리)
- Bongsan3Ri (봉산3리)
- Yongsin (용신)
- Yongsin1Ri (용신1리)
- Yongsin (용신)
- Sosang (소상)
- Sosang (소상)
- Guseo1Ri (구서1리)
- Sinchon (신촌)
- Sinchon1Ri (신촌1리)
- Oenam (외남)
- Mogamdong (목암동)
- Heunpyeong (흔평)
- Heunpyeong (흔평)
- Sangjugotgambyeongwon (상주곶감병원)
- Soeun2Ri (소은2리)
- Jisa1Ri (지사1리)
- Jisa2Ri (지사2리)
- Gaeun (개운)
- Gaeun (개운)
- Sogaeun (소개운)
- Gaeundong (개운동)
- Gaeunmaeul (개운마을)
- Myeongjiapateu (명지아파트)
- Nagyangdong (낙양동)
- Richimateu (리치마트)
- Seoseongdong (서성동)
- Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Yongdam (용담) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yongdam (용담) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Yongdam (용담)
- Deokdam (덕담)
- Deokdamni (덕담리)
- Deokdam2Ri (덕담2리)
- Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
- Deokdamni (덕담리)
- Naksang (낙상)
- Eodeok (어덕)
- Jungdeok (중덕)
- Chosan2Dong.Yeonsan (초산2동.연산)
- Chosan (초산)
- Olpum (올품)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Yongpo (용포) ↔ Sangjuyeogaek (상주여객)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yongpo (용포) → Sangjuyeogaek (상주여객) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 20:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuyeogaek (상주여객)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Yongpo (용포)
- Angidong (안기동)
- Biryong (비룡)
- Yugok (유곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok.Cheheommaeuripgu (승곡.체험마을입구)
- Seunggok (승곡)
- Unpyeongni (운평리)
- Unpyeongni (운평리)
- Geodong2Dong (거동2동)
- Geodong (거동)
- Inpyeong2Ri (인평2리)
- Inpyeong1Dong (인평1동)
- Inpyeongwinmaeul (인평윗마을)
- Seogok (서곡)
- Sangjuyeok (상주역)
- Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
- Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
- Ubangapateu (우방아파트)
- Sangjuyeogaek (상주여객)
970: Yongheungsa (용흥사) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yongheungsa (용흥사) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:25 |
| Giãn cách chuyến | 175 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Yongheungsa (용흥사)
- Jicheondong (지천동)
- Jicheondong (지천동)
- Jicheon (지천)
- Jicheondong.Yeonigi (지천동.연이기)
- Odae (오대)
- Heunggak (흥각)
- Jicheondong.Yeonigi (지천동.연이기)
- Yangchon (양촌)
- Osan (오산)
- Pyeongsanjuyuso (평산주유소)
- Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
- Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
- Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
- Hangmaru (학마루)
- Bongdae (봉대)
- Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
- Dongaapateu (동아아파트)
- Pungmulsijang (풍물시장)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Yongheungsa (용흥사) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yongheungsa (용흥사) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Yongheungsa (용흥사)
- Jicheondong (지천동)
- Jicheondong (지천동)
- Yangchon (양촌)
- Osan (오산)
- Pyeongsanjuyuso (평산주유소)
- Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
- Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
- Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
- Hangmaru (학마루)
- Bongdae (봉대)
- Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
- Dongaapateu (동아아파트)
- Pungmulsijang (풍물시장)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Ihwa2Ri.Wonsangni (이화2리.원상리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Ihwa2Ri.Wonsangni (이화2리.원상리) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:50 |
| Giãn cách chuyến | 390 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Ihwa2Ri.Wonsangni (이화2리.원상리)
- Ihwa2Ri.Sangni (이화2리.상리)
- Ihwa2Ri.Jungni (이화2리.중리)
- Ihwa2Ri.Hari (이화2리.하리)
- Ihwa1Ri.Saeteo (이화1리.새터)
- Gongseong (공성)
- Oksan (옥산)
- Oksan (옥산)
- Gongseongmigokjonghapcheorijang (공성미곡종합처리장)
- Geumgye2Ri (금계2리)
- Bongsan3Ri (봉산3리)
- Yongsin (용신)
- Yongsin1Ri (용신1리)
- Yongsin (용신)
- Sosang (소상)
- Sosang (소상)
- Guseo1Ri (구서1리)
- Sinchon (신촌)
- Sinchon1Ri (신촌1리)
- Oenam (외남)
- Mogamdong (목암동)
- Heunpyeong (흔평)
- Heunpyeong (흔평)
- Sangjugotgambyeongwon (상주곶감병원)
- Soeun2Ri (소은2리)
- Jisa1Ri (지사1리)
- Jisa2Ri (지사2리)
- Gaeun (개운)
- Gaeun (개운)
- Sogaeun (소개운)
- Gaeundong (개운동)
- Gaeunmaeul (개운마을)
- Myeongjiapateu (명지아파트)
- Nagyangdong (낙양동)
- Richimateu (리치마트)
- Seoseongdong (서성동)
- Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Cheongni (청리) ↔ Sangjuyeogaek (상주여객)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Cheongni (청리) → Sangjuyeogaek (상주여객) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 20:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuyeogaek (상주여객)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Cheongni (청리)
- Wollori (월로리)
- Wonjang2Ri.Myogok (원장2리.묘곡)
- Wonjang2Ri.Bangye (원장2리.반계)
- Yangchondong (양촌동)
- Jicheon (지천)
- Pyeongsanjuyuso (평산주유소)
- Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
- Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
- Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
- Hangmaru (학마루)
- Bongdae (봉대)
- Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
- Dongaapateu (동아아파트)
- Sangjuyeok (상주역)
- Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
- Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
- Ubangapateu (우방아파트)
- Sangjuyeogaek (상주여객)
970: Toegangni (퇴강리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Toegangni (퇴강리) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Toegangni (퇴강리)
- Toegangni (퇴강리)
- Toegangni (퇴강리)
- Maeho (매호)
- Mulganmaeho (물갓매호)
- Maeho (매호)
- Maehori (매호리)
- Maehori (매호리)
- Muksang (묵상)
- Muksang (묵상)
- Muksang (묵상)
- Muka (묵하)
- Deokdam (덕담)
- Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
- Deokdamni (덕담리)
- Deokdam2Ri (덕담2리)
- Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
- Deokdamni (덕담리)
- Naksang (낙상)
- Eodeok (어덕)
- Jungdeok (중덕)
- Hwasan (화산)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Toegangni (퇴강리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Toegangni (퇴강리) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:55 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (34)
- Toegangni (퇴강리)
- Toegangni (퇴강리)
- Toegangni (퇴강리)
- Maeho (매호)
- Mulganmaeho (물갓매호)
- Maeho (매호)
- Maehori (매호리)
- Maehori (매호리)
- Muksang (묵상)
- Muksang (묵상)
- Muksang (묵상)
- Muka (묵하)
- Deokdam (덕담)
- Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
- Deokdamni (덕담리)
- Deokdam2Ri (덕담2리)
- Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
- Deokdamni (덕담리)
- Naksang (낙상)
- Eodeok (어덕)
- Jungdeok (중덕)
- Chosan2Dong.Yeonsan (초산2동.연산)
- Chosan (초산)
- Olpum (올품)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Toegangni (퇴강리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Toegangni (퇴강리) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Toegangni (퇴강리)
- Toegangni (퇴강리)
- Toegangni (퇴강리)
- Maeho (매호)
- Mulganmaeho (물갓매호)
- Maeho (매호)
- Maehori (매호리)
- Maehyeop2Ri (매협2리)
- Maehyeop1Ri (매협1리)
- Muksang (묵상)
- Muka (묵하)
- Deokdam (덕담)
- Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
- Deokdamni (덕담리)
- Deokdam2Ri (덕담2리)
- Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
- Deokdamni (덕담리)
- Naksang (낙상)
- Eodeok (어덕)
- Jungdeok (중덕)
- Hwasan (화산)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Toegangni (퇴강리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Toegangni (퇴강리) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Toegangni (퇴강리)
- Toegangni (퇴강리)
- Toegangni (퇴강리)
- Maeho (매호)
- Mulganmaeho (물갓매호)
- Maeho (매호)
- Maehori (매호리)
- Maehyeop2Ri (매협2리)
- Maehyeop1Ri (매협1리)
- Muksang (묵상)
- Muka (묵하)
- Mukari (묵하리)
- Deokdam (덕담)
- Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
- Deokdamni (덕담리)
- Deokdam2Ri (덕담2리)
- Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
- Deokdamni (덕담리)
- Naksang (낙상)
- Eodeok (어덕)
- Jungdeok (중덕)
- Hwasan (화산)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Toegangni (퇴강리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Toegangni (퇴강리) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Toegangni (퇴강리)
- Toegangni (퇴강리)
- Toegangni (퇴강리)
- Maeho (매호)
- Mulganmaeho (물갓매호)
- Maeho (매호)
- Maehori (매호리)
- Maehori (매호리)
- Muksang (묵상)
- Muksangni (묵상리)
- Deokgari (덕가리)
- Hadeokga (하덕가)
- Yongdam1Ri (용담1리)
- Yongdam3Ri (용담3리)
- Yongdam (용담)
- Deokdam (덕담)
- Deokdamni (덕담리)
- Deokdam2Ri (덕담2리)
- Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
- Deokdamni (덕담리)
- Naksang (낙상)
- Eodeok (어덕)
- Jungdeok (중덕)
- Hwasan (화산)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Pungyangjeongnyuso (풍양정류소) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Pungyangjeongnyuso (풍양정류소) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:30 |
| Giãn cách chuyến | 590 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)
- Naksangsijang/Pungyangmyeonhaengjeongbokjisenteo (낙상시장/풍양면행정복지센터)
- Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
- Naksang (낙상)
- Naksang3Ri-Singi (낙상3리-신기)
- Naksang3Ri(Deulma) (낙상3리(들마))
- Mulganmaeho (물갓매호)
- Maeho (매호)
- Maehori (매호리)
- Maehyeop2Ri (매협2리)
- Maehyeop1Ri (매협1리)
- Muksang (묵상)
- Muka (묵하)
- Deokdam (덕담)
- Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
- Deokdamni (덕담리)
- Deokdam2Ri (덕담2리)
- Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
- Deokdamni (덕담리)
- Wonheung (원흥)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Pungyangjeongnyuso (풍양정류소) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Pungyangjeongnyuso (풍양정류소) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)
- Naksangsijang/Pungyangmyeonhaengjeongbokjisenteo (낙상시장/풍양면행정복지센터)
- Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
- Naksang (낙상)
- Naksang3Ri-Singi (낙상3리-신기)
- Naksang3Ri(Deulma) (낙상3리(들마))
- Mulganmaeho (물갓매호)
- Maeho (매호)
- Maehori (매호리)
- Maehyeop2Ri (매협2리)
- Maehyeop1Ri (매협1리)
- Muksang (묵상)
- Muka (묵하)
- Deokdam (덕담)
- Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
- Deokdamni (덕담리)
- Deokdam2Ri (덕담2리)
- Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
- Deokdamni (덕담리)
- Naksang (낙상)
- Eodeok (어덕)
- Jungdeok (중덕)
- Hwasan (화산)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Pungyangjeongnyuso (풍양정류소) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Pungyangjeongnyuso (풍양정류소) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:25 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (35)
- Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)
- Naksangsijang/Pungyangmyeonhaengjeongbokjisenteo (낙상시장/풍양면행정복지센터)
- Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
- Naksang (낙상)
- Naksang3Ri-Singi (낙상3리-신기)
- Naksang3Ri(Deulma) (낙상3리(들마))
- Mulganmaeho (물갓매호)
- Maeho (매호)
- Maehori (매호리)
- Maehyeop2Ri (매협2리)
- Maehyeop1Ri (매협1리)
- Muksang (묵상)
- Muka (묵하)
- Deokdam (덕담)
- Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
- Deokdamni (덕담리)
- Deokdam2Ri (덕담2리)
- Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
- Deokdamni (덕담리)
- Naksang (낙상)
- Eodeok (어덕)
- Jungdeok (중덕)
- Chosan2Dong.Yeonsan (초산2동.연산)
- Chosan (초산)
- Olpum (올품)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Hamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Hamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장)
- Jeungchon (증촌)
- Jagwangsa (자광사)
- Heugam1Ri (흑암1리)
- Heugam (흑암)
- Heugam (흑암)
- Yeomul (여물)
- Yeomul (여물)
- Jipyeongni (지평리)
- Yeju2Ri (예주2리)
- Yeju2Ri (예주2리)
- Yeju1Ri (예주1리)
- Yulgok2Ri (율곡2리)
- Yulgok (율곡)
- Yulgok1Ri (율곡1리)
- Gonggeomchodeunghakgyo (공검초등학교)
- Gonggeom (공검)
- Yangjeongni (양정리)
- Yeonbong1Ri (연봉1리)
- Yeonbong2Ri (연봉2리)
- Yeonbongni (연봉리)
- Yeonbong2Ri (연봉2리)
- Wonheung (원흥)
- Gwandong (관동)
- Wonheung2Ri (원흥2리)
- Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
970: Galbat (갈밭) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Galbat (갈밭) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Galbat (갈밭)
- Maegol (매골)
- Hoesang1Ri (회상1리)
- Sangjujajeongeobangmulgwan (상주자전거박물관)
- Gungnimnakdonggangsaengmuljawongwan (국립낙동강생물자원관)
- Donamdong (도남동)
- Byeongseong (병성)
- Byeongseong.Geumdonggol (병성.금동골)
- Heonsin (헌신)
- Oedapdong (외답동)
- Oedap (외답)
- Ubangapateu (우방아파트)
- Seongdongdong (성동동)
- Wangsangongwon (왕산공원)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.