Sangjusi (상주시) xe buýt 990: chuyến đầu / cuối
990: Magongni (마공리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Magongni (마공리) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Magongni (마공리)
- Magongni.Saeteo (마공리.새터)
- Cheongha2Ri.Hanteo (청하2리.한터)
- Cheonghari.Yongsan (청하리.용산)
- Cheongha1Ri (청하1리)
- Cheongni (청리)
- Wollori (월로리)
- Wollo (월로)
- Wonjang2Ri.Myogok (원장2리.묘곡)
- Wonjang2Ri.Bangye (원장2리.반계)
- Yangchondong (양촌동)
- Jicheon (지천)
- Pyeongsanjuyuso (평산주유소)
- Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
- Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
- Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
- Hangmaru (학마루)
- Bongdae (봉대)
- Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
- Dongaapateu (동아아파트)
- Pungmulsijang (풍물시장)
- Seoseongdong (서성동)
- Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.