Sejong (세종) xe buýt 202: chuyến đầu / cuối

Sejong (세종) xe buýt 202: chuyến đầu / cuối

202: Jeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측) ↔ Jeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측) → Jeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu22:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Jeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측)
  2. Jeongbusejongcheongsa Bukcheuk (정부세종청사 북측)
  3. Doraemmaeul1Danji (도램마을1단지)
  4. Beomjigimaeul4Danji (범지기마을4단지)
  5. Areumdongkeomyunitisenteo (아름동커뮤니티센터)
  6. Daebeobwondeunggijeongbosenteo (대법원등기정보센터)
  7. Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
  8. Garangmaeul20,21Danji (가락마을20,21단지)
  9. Durujunghakgyo (두루중학교)
  10. Garakchodeunghakgyo (가락초등학교)
  11. Garangmaeul12,14Danji (가락마을12,14단지)
  12. Goungodeunghakgyo (고운고등학교)
  13. Gounjunghakgyo (고운중학교)
  14. Garangmaeul7,8Danji (가락마을7,8단지)
  15. Jongchongo(Gajaemaeul3,4Danji) (종촌고(가재마을3,4단지))
  16. Gajaemaeul7Danji (가재마을7단지)
  17. Gajaemaeul9,10Danji (가재마을9,10단지)
  18. Eojindonghaengjeongbokjisenteo (어진동행정복지센터)
  19. Jeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측)

202: Jeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측) ↔ Jeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측) → Jeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu22:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Jeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측)
  2. Eojindonghaengjeongbokjisenteo (어진동행정복지센터)
  3. Gajaemaeul9,10Danji (가재마을9,10단지)
  4. Gajaemaeul7Danji (가재마을7단지)
  5. Jongchongo(Gajaemaeul3,4Danji) (종촌고(가재마을3,4단지))
  6. Garangmaeul7,8Danji (가락마을7,8단지)
  7. Gounjunghakgyo (고운중학교)
  8. Goungodeunghakgyo (고운고등학교)
  9. Garangmaeul12,14Danji (가락마을12,14단지)
  10. Garakchodeunghakgyo (가락초등학교)
  11. Durujunghakgyo (두루중학교)
  12. Garangmaeul20,21Danji (가락마을20,21단지)
  13. Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
  14. Daebeobwondeunggijeongbosenteo (대법원등기정보센터)
  15. Areumdongkeomyunitisenteo (아름동커뮤니티센터)
  16. Beomjigimaeul6,11Danji (범지기마을6,11단지)
  17. Gajaemaeul12Danji (가재마을12단지)
  18. Doraemmaeul1Danji (도램마을1단지)
  19. Seonggeumgyocharo (성금교차로)
  20. Jeongbusejongcheongsa Bukcheuk (정부세종청사 북측)
  21. Jeongbusejongcheongsa Namcheuk (정부세종청사 남측)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.