Seocheongun (서천군) xe buýt 343: chuyến đầu / cuối
343: Hansangongyongteomineol (한산공용터미널) ↔ Hansangongyongteomineol (한산공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hansangongyongteomineol (한산공용터미널) → Hansangongyongteomineol (한산공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hansangongyongteomineol (한산공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Hansangongyongteomineol (한산공용터미널)
- Dansangniipgu.Gageumal (단상리입구.가그말)
- Ttanggogae.Songgongniipgu (땅고개.송곡리입구)
- Solmaettuk (솔매뚝)
- Songsalli (송산리)
- Chukdongni (축동리)
- Soegul (쇠굴)
- Songnimnihoegwan (송림리회관)
- Songnimniipgu (송림리입구)
- Mamyeongnihoegwan (마명리회관)
- Masalli (마산리)
- Gayangni (가양리)
- Heomulli (허문리)
- Yogongni (요곡리)
- Yailli (야인리)
- Yogongni (요곡리)
- Heomulli (허문리)
- Gayangni (가양리)
- Masalli (마산리)
- Majiri (마지리)
- Masanchodeunghakgyo (마산초등학교)
- Sinjangsageori (신장사거리)
- Jangari (장아리)
- Pildangni (필당리)
- Anmilliipgu.Jukcholli (안민리입구.죽촌리)
- Jukdongni.Jongjiri (죽동리.종지리)
- Gocholli (고촌리)
- Hoamni.Hansanjunghakgyo (호암리.한산중학교)
- Hansanucheguk (한산우체국)
- Hansangongyongteomineol (한산공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.