Seocheongun (서천군) xe buýt 405: chuyến đầu / cuối
405: Seocheonteomineol (서천터미널) ↔ Namni (남리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seocheonteomineol (서천터미널) → Namni (남리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:00 |
| Giãn cách chuyến | 6 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namni (남리)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Seocheonteomineol (서천터미널)
- Gunnonghyeop (군농협)
- Seocheonnonghyeop.Bomuimaeul (서천농협.봄의마을)
- Seocheonteukwasijang (서천특화시장)
- Jeonhwaguk.Seocheonhwawon (전화국.서천화원)
- Chukyeop.Seanyakguk (축협.세안약국)
- Jeongwonapateu (정원아파트)
- Seocheonyeojajeongbogodeunghakgyo (서천여자정보고등학교)
- Seocheonyeok (서천역)
- Duwang3Ri (두왕3리)
- Duwang1Ri.Gilsanipgu (두왕1리.길산입구)
- Gilsangyo (길산교)
- Wongilli (원길리)
- Gyechon (계촌)
- Wondongni (원동리)
- Oesanjeongni (외산정리)
- Oesanjeongnihoegwan (외산정리회관)
- Naesanjeongnimaeulhoegwan (내산정리마을회관)
- Naesanjeongni (내산정리)
- Makdongni.Makgul (막동리.막굴)
- Makdongni.Bukcheonmae (막동리.북천매)
- Gagongniipgu (가공리입구)
- Wolgiri.Wolgibogeonso (월기리.월기보건소)
- Samgiri.Yonggongniipgu (삼기리.용곡리입구)
- Jindari (진다리)
- Namni (남리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.