Seongnamsi (성남시) xe buýt 109: chuyến đầu / cuối

Seongnamsi (성남시) xe buýt 109: chuyến đầu / cuối

109: Jeongja (정자역(마을)) ↔ Imateu (이마트)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiJeongja (정자역(마을)) → Imateu (이마트)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Chuyến đầu từ điểm cuối06:30
Chuyến cuối từ điểm cuối23:10
Thứ BảyChuyến đầu 07:00 · Chuyến cuối 22:30
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 07:00 · Chuyến cuối 22:30
Giãn cách chuyến10 phút
Đơn vị vận hànhSeongnam-Jinagyotong (성남-진아교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imateu (이마트)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Jeongja (정자역(마을))
  2. Singichodeunghakgyo (신기초등학교)
  3. Jeongjajunghakgyo (정자중학교)
  4. Sangnongmaeullaipeuapateu (상록마을라이프아파트)
  5. Sangnongmaeuruseongapateu (상록마을우성아파트)
  6. Kfcsageori (KFC사거리)
  7. Jeongdeunmaeulsinhwaapateu (정든마을신화아파트)
  8. Jeongdeunmaeuruseong4Danji(Maeul) (정든마을우성4단지(마을))
  9. Jeongdeunmaeuruseong6Danji (정든마을우성6단지)
  10. Jeongdeunmaeul.Useongapateu (정든마을.우성아파트)
  11. Donga2Chaapateu.Useong6Chaapateu (동아2차아파트.우성6차아파트)
  12. Bundangjunganggoap (분당중앙고앞)
  13. Imateu (이마트)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeongja (정자역(마을))

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Bundangdoseogwan.Gyewonyego.Imateu (분당도서관.계원예고.이마트)
  2. Kt(Maeul) (KT(마을))
  3. Hanjin7Danji(Maeul) (한진7단지(마을))
  4. Hanjin6Danji(Maeul) (한진6단지(마을))
  5. Kfcsageori (KFC사거리)
  6. Sangnongmaeuruseongapateu (상록마을우성아파트)
  7. Sangnongmaeullaipeuapateu (상록마을라이프아파트)
  8. Jeongja (정자역(마을))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.