Seongnamsi (성남시) xe buýt G8110(Yeyak) (G8110(예약)): chuyến đầu / cuối

Seongnamsi (성남시) xe buýt G8110(Yeyak) (G8110(예약)): chuyến đầu / cuối

G8110(Yeyak) (G8110(예약)): Ori (오리역) ↔ Gukgaingwonwi.Anjunggeunhwaldongteo(Jung) (국가인권위.안중근활동터(중))

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiOri (오리역) → Gukgaingwonwi.Anjunggeunhwaldongteo(Jung) (국가인권위.안중근활동터(중))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu08:00
Chuyến đầu từ điểm cuối07:45
Chuyến cuối từ điểm cuối09:15
Thứ BảyChuyến đầu 00:00 · Chuyến cuối 00:00
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 00:00 · Chuyến cuối 00:00
Giãn cách chuyến28–52 phút
Đơn vị vận hànhDaewonbeoseu (대원버스)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gukgaingwonwi.Anjunggeunhwaldongteo(Jung) (국가인권위.안중근활동터(중))

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Ori (오리역)
  2. Migeumsageori(Gyeongyu) (미금사거리(경유))
  3. Migeumyeok.Cheongsolmaeul.2001Aullet (미금역.청솔마을.2001아울렛)
  4. Jeongja (정자역)
  5. Rotdebaekwajeom.Sunaeyeok (롯데백화점.수내역)
  6. Seohyeonyeok.Akpeullaja (서현역.AK플라자)
  7. Imaechonhansin.Seohyeonyeok.Akpeuraja (이매촌한신.서현역.AK프라자)
  8. Pangyoyeok.Naksaengyukgyo.Hyeondaebaekwajeom (판교역.낙생육교.현대백화점)
  9. Pangyotg(Gyeongyu) (판교TG(경유))
  10. Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
  11. Seouljinip(Gyeongyu) (서울진입(경유))
  12. Cheonggyesan (청계산입구역(경유))
  13. Yangjaeic(Gyeongyu) (양재IC(경유))
  14. Seochoic(Gyeongyu) (서초IC(경유))
  15. Banpoic(Gyeongyu) (반포IC(경유))
  16. Hannamic(Gyeongyu) (한남IC(경유))
  17. Suncheonhyangdaehakbyeongwon (순천향대학병원)
  18. Hannam1Gogachado(Gyeongyu) (한남1고가차도(경유))
  19. Namsan1Hoteoneoltg(Gyeongyu) (남산1호터널TG(경유))
  20. Gukgaingwonwi.Anjunggeunhwaldongteo(Jung) (국가인권위.안중근활동터(중))

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ori (오리역)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Euljiro2Ga.Gieobeunhaengbonjeom.Seoullodongcheong (을지로2가.기업은행본점.서울노동청)
  2. Urieunhaengjongnojijeom (우리은행종로지점)
  3. Jongno2Ga.Samilgyo(Jung) (종로2가.삼일교(중))
  4. Myeongdongseongdang.Namdaemunsemuseo(Jung) (명동성당.남대문세무서(중))
  5. Toegyero2Gagyocharo(Gyeongyu) (퇴계로2가교차로(경유))
  6. Namsan1Hoteoneoltg(Gyeongyu) (남산1호터널TG(경유))
  7. Hannam1Gogachadojinip(Gyeongyu) (한남1고가차도진입(경유))
  8. Suncheonhyangdaehakbyeongwon (순천향대학병원)
  9. Hannamic(Gyeongyu) (한남IC(경유))
  10. Banpoic(Gyeongyu) (반포IC(경유))
  11. Seochoic(Gyeongyu) (서초IC(경유))
  12. Yangjaeic(Gyeongyu) (양재IC(경유))
  13. Cheonggyesan (청계산입구역(경유))
  14. Seongnamjinip(Gyeongyu) (성남진입(경유))
  15. Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
  16. Pangyotg(Gyeongyu) (판교TG(경유))
  17. Pangyoyeok.Naksaengyukgyo.Hyeondaebaekwajeom (판교역.낙생육교.현대백화점)
  18. Imaechonhansin.Seohyeonyeok.Akpeuraja (이매촌한신.서현역.AK프라자)
  19. Seohyeonyeok.Akpeullaja (서현역.AK플라자)
  20. Sunaeyeok.Rotdebaekwajeom (수내역.롯데백화점)
  21. Jeongja (정자역)
  22. Migeumyeok.Cheongsolmaeul.2001Aullet (미금역.청솔마을.2001아울렛)
  23. Ori (오리역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.