Seosansi (서산시) xe buýt 533: chuyến đầu / cuối
533: Haemisinaebeoseuseunggangjang (해미시내버스승강장) ↔ Daegok1Ri Maeulhoegwan (대곡1리 마을회관)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haemisinaebeoseuseunggangjang (해미시내버스승강장) → Daegok1Ri Maeulhoegwan (대곡1리 마을회관) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:35 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daegok1Ri Maeulhoegwan (대곡1리 마을회관)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Haemisinaebeoseuseunggangjang (해미시내버스승강장)
- Haemi (해미)
- Sachangbeol (사창벌)
- Sansuri (산수리)
- Daegok2Ri (대곡2리)
- Hanseodaejeongmun (한서대정문)
- Wonteomaeul (원터마을)
- Daegoksamgeori (대곡삼거리)
- Daegok1Ri (대곡1리)
- Daegok1Ri Maeulhoegwan (대곡1리 마을회관)
533: Daegoksamgeori (대곡삼거리) ↔ Haemisinaebeoseuseunggangjang (해미시내버스승강장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daegoksamgeori (대곡삼거리) → Haemisinaebeoseuseunggangjang (해미시내버스승강장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haemisinaebeoseuseunggangjang (해미시내버스승강장)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Daegoksamgeori (대곡삼거리)
- Wonteomaeul (원터마을)
- Hanseodaejeongmun (한서대정문)
- Daegok2Ri (대곡2리)
- Sachangbeol (사창벌)
- Haemisinaebeoseuseunggangjang (해미시내버스승강장)
533: Seosangongyongbeoseuteomineol (서산공용버스터미널) ↔ Daegok1Ri Maeulhoegwan (대곡1리 마을회관)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seosangongyongbeoseuteomineol (서산공용버스터미널) → Daegok1Ri Maeulhoegwan (대곡1리 마을회관) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daegok1Ri Maeulhoegwan (대곡1리 마을회관)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Seosangongyongbeoseuteomineol (서산공용버스터미널)
- Samilsanggasageori (삼일상가사거리)
- Sallimjohap (산림조합)
- Seosanuiryowon (서산의료원)
- Seongnimjunghakgyo (석림중학교)
- Seosanyeogo (서산여고)
- Suseok3Tong (수석3통)
- Dongnamapateuipgu (동남아파트입구)
- Sotamsageori (소탐사거리)
- Sinjang2Ri (신장2리)
- Jangnadarigil (장나다리길)
- Hyeondaejadongchahagwon (현대자동차학원)
- Yugye2Ri (유계2리)
- Eokdaeri (억대리)
- Banyangni (반양리)
- Banyangni (반양리)
- Haemijunghakgyo (해미중학교)
- Haemisioebeoseujeongnyuso (해미시외버스정류소)
- Haemisinaebeoseuseunggangjang (해미시내버스승강장)
- Haemi (해미)
- Sachangbeol (사창벌)
- Sansuri (산수리)
- Daegok2Ri (대곡2리)
- Hanseodaejeongmun (한서대정문)
- Wonteomaeul (원터마을)
- Daegoksamgeori (대곡삼거리)
- Daegok1Ri (대곡1리)
- Daegok1Ri Maeulhoegwan (대곡1리 마을회관)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.