Seosansi (서산시) xe buýt 562: chuyến đầu / cuối

Seosansi (서산시) xe buýt 562: chuyến đầu / cuối

562: Yongjang1Ri (용장1리) ↔ Yongjang1Ri (용장1리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYongjang1Ri (용장1리) → Yongjang1Ri (용장1리)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:05
Chuyến cuối từ điểm đầu11:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongjang1Ri (용장1리)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Yongjang1Ri (용장1리)
  2. Yongjang1Ri (용장1리)
  3. Yongjang1Ri (용장1리)
  4. Galsalli (갈산리)
  5. Daecheoljunghakgyo (대철중학교)
  6. Galsan3Ri (갈산3리)
  7. Sojung1Ri (소중1리)
  8. Taebongni (태봉리)
  9. Taebongni (태봉리)
  10. Taebongni (태봉리)
  11. Taebongni (태봉리)
  12. Taebongni (태봉리)
  13. Yongjang2Ri (용장2리)
  14. Yongjang2Ri (용장2리)
  15. Yongjang2Ri (용장2리)
  16. Galsan3Ri (갈산3리)
  17. Daecheoljunghakgyo (대철중학교)
  18. Galsalli (갈산리)
  19. Yongjang1Ri (용장1리)
  20. Yongjang1Ri (용장1리)

562: Yongjang1Ri (용장1리) ↔ Yongjang1Ri (용장1리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYongjang1Ri (용장1리) → Yongjang1Ri (용장1리)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:45
Chuyến cuối từ điểm đầu15:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongjang1Ri (용장1리)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Yongjang1Ri (용장1리)
  2. Yongjang1Ri (용장1리)
  3. Yongjang1Ri (용장1리)
  4. Galsalli (갈산리)
  5. Daecheoljunghakgyo (대철중학교)
  6. Galsan3Ri (갈산3리)
  7. Sojung1Rimaeulhoegwan (소중1리마을회관)
  8. Sojung1Ri (소중1리)
  9. Taebongni (태봉리)
  10. Taebongni (태봉리)
  11. Taebongni (태봉리)
  12. Taebongni (태봉리)
  13. Taebongni (태봉리)
  14. Yongjang2Ri (용장2리)
  15. Yongjang2Ri (용장2리)
  16. Yongjang2Ri (용장2리)
  17. Galsan3Ri (갈산3리)
  18. Daecheoljunghakgyo (대철중학교)
  19. Galsalli (갈산리)
  20. Yongjang1Ri (용장1리)
  21. Yongjang1Ri (용장1리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.