Seosansi (서산시) xe buýt 642: chuyến đầu / cuối

Seosansi (서산시) xe buýt 642: chuyến đầu / cuối

642: Seosangongyongbeoseuteomineol (서산공용버스터미널) ↔ Bongnak2Ri (봉락2리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSeosangongyongbeoseuteomineol (서산공용버스터미널) → Bongnak2Ri (봉락2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bongnak2Ri (봉락2리)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Seosangongyongbeoseuteomineol (서산공용버스터미널)
  2. Samseongsaengmyeong (삼성생명)
  3. Dongbusijang (동부시장)
  4. Seosandongmundongucheguk (서산동문동우체국)
  5. 1Hogwangjang (1호광장)
  6. Yangyujeong (양유정)
  7. Hanaromateu (하나로마트)
  8. Buchunchodeunghakgyo (부춘초등학교)
  9. Bogeonso (보건소)
  10. Rotdemateu (롯데마트)
  11. Gongnimsamgeori (공림삼거리)
  12. Yecheonseongdang (예천성당)
  13. Yecheondong (예천동)
  14. Dundanggyo (둔당교)
  15. Ajinapateu (아진아파트)
  16. Chabumateu (차부마트)
  17. Dundang2Ri (둔당2리)
  18. Namjeong1Ri (남정1리)
  19. Namjeong1Ri (남정1리)
  20. Namjeong1Rimaeulhoegwan (남정1리마을회관)
  21. Namjeongni3Ban (남정리3반)
  22. Namjeong1Ri (남정1리)
  23. Saemgol (샘골)
  24. Wolgye2Ri5Ban (월계2리5반)
  25. Wolgye2Rimaeulhoegwan (월계2리마을회관)
  26. Wolgye2Ri1Ban (월계2리1반)
  27. Wolgye2Ri3Ban (월계2리3반)
  28. Songsi1Ri (송시1리)
  29. Gangsu1Ri (강수1리)
  30. Gangsu1Ri (강수1리)
  31. Songsi1Ri (송시1리)
  32. Songsi2Ri (송시2리)
  33. Galma1Ri (갈마1리)
  34. Galma1Ri (갈마1리)
  35. Hyeondaebilla (현대빌라)
  36. Buseoksamgeori (부석삼거리)
  37. Buseogucheguk (부석우체국)
  38. Buseok (부석)
  39. Buseokjung (부석중)
  40. Daedu2Ri (대두2리)
  41. Daedu2Ri (대두2리)
  42. Daebongjeong (대봉정)
  43. Bongnak1Ri (봉락1리)
  44. Bongnak2Ri (봉락2리)
  45. Bongnak2Ri (봉락2리)
  46. Bongnak2Rihoegwan (봉락2리회관)
  47. Bongnak2Ri (봉락2리)
  48. Bongnak2Ri (봉락2리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.