Seosansi (서산시) xe buýt 652: chuyến đầu / cuối

Seosansi (서산시) xe buýt 652: chuyến đầu / cuối

652: Bongnak2Ri (봉락2리) ↔ Seosangongyongbeoseuteomineol (서산공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiBongnak2Ri (봉락2리) → Seosangongyongbeoseuteomineol (서산공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:10
Chuyến cuối từ điểm đầu13:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seosangongyongbeoseuteomineol (서산공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (54)
  1. Bongnak2Ri (봉락2리)
  2. Bongnak2Ri (봉락2리)
  3. Bongnak2Rihoegwan (봉락2리회관)
  4. Bongnak2Ri (봉락2리)
  5. Bongnak2Ri (봉락2리)
  6. Bongnak1Ri (봉락1리)
  7. Daebongjeong (대봉정)
  8. Daedu2Ri (대두2리)
  9. Daedu2Ri (대두2리)
  10. Buseokjung (부석중)
  11. Buseok (부석)
  12. Buseogucheguk (부석우체국)
  13. Buseoksamgeori (부석삼거리)
  14. Hyeondaebilla (현대빌라)
  15. Galma1Ri (갈마1리)
  16. Galma1Ri (갈마1리)
  17. Songsi1Rihoegwan (송시1리회관)
  18. Gamgol (감골)
  19. Galmari (갈마리)
  20. Songsi1Ri (송시1리)
  21. Galmari (갈마리)
  22. Galma2Ri (갈마2리)
  23. Galma2Ri (갈마2리)
  24. Galma2Ri (갈마2리)
  25. Galma2Ri (갈마2리)
  26. Songsi1Ri (송시1리)
  27. Galmari (갈마리)
  28. Gamgol (감골)
  29. Songsi1Rihoegwan (송시1리회관)
  30. Songsi2Ri (송시2리)
  31. Wolgye2Ri3Ban (월계2리3반)
  32. Wolgye2Ri1Ban (월계2리1반)
  33. Wolgye2Rimaeulhoegwan (월계2리마을회관)
  34. Wolgye2Ri5Ban (월계2리5반)
  35. Saemgol (샘골)
  36. Namjeong1Ri (남정1리)
  37. Namjeongni3Ban (남정리3반)
  38. Namjeong1Rimaeulhoegwan (남정1리마을회관)
  39. Namjeong1Ri (남정1리)
  40. Namjeong1Ri (남정1리)
  41. Dundang2Ri (둔당2리)
  42. Chabumateu (차부마트)
  43. Ajinapateu (아진아파트)
  44. Dundanggyo (둔당교)
  45. Yecheondong (예천동)
  46. Yecheonseongdang (예천성당)
  47. Gongnimsamgeori (공림삼거리)
  48. Yecheon2Tong (예천2통)
  49. Yecheonsageori (예천사거리)
  50. Seosanbogeonso (서산보건소)
  51. Seosangyeongchalseo (서산경찰서)
  52. Yangdaesageori (양대사거리)
  53. Cgv
  54. Seosangongyongbeoseuteomineol (서산공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.