Seoul (서울) xe buýt 6101: chuyến đầu / cuối
6101: Changdong (창동역) ↔ Gimpo Int'l Airport (김포공항)
| Loại tuyến | Xe buýt sân bay |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Changdong (창동역) → Gimpo Int'l Airport (김포공항) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 04:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:00 |
| Giãn cách chuyến | 200 phút |
| Đơn vị vận hành | Hangukdosimgonghang (한국도심공항) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimpo Int'l Airport (김포공항)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Changdongyeok1Beonchulgu(Nowonbangmyeon) (창동역1번출구(노원방면))
- Sanggye6Dongucheguk (상계6동우체국)
- Madeul (마들역)
- Noilchogyo (노일초교)
- Surakteomineol (수락터미널)
- Uijeongbuic(Gasang) (의정부IC(가상))
- Yangjuic(Gasang) (양주IC(가상))
- Goyangic(Gasang) (고양IC(가상))
- Ilsanic(Gasang) (일산IC(가상))
- Jayuroic(Gasang) (자유로IC(가상))
- Gimpogonghanggukjeseon (김포공항국제선)
- Gimpogonghanggungnaeseon(5Beonhom) (김포공항국내선(5번홈))
Trạm dừng xe buýt · Hướng Changdong (창동역)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Gimpogonghanggukjeseon (김포공항국제선)
- Imateu(Gasang) (이마트(가상))
- Gimpogonghanggungnaeseon(5Beonhom) (김포공항국내선(5번홈))
- Gaehwadongsangsamaeuljongjeom(Gasang) (개화동상사마을종점(가상))
- Ilsanic(Gasang) (일산IC(가상))
- Goyangic(Gasang) (고양IC(가상))
- Tongilloic(Gasang) (통일로IC(가상))
- Yangjuic(Gasang) (양주IC(가상))
- Suraksan (수락산역)
- Noilchogyoap (노일초교앞)
- Madeul (마들역)
- Nowongucheong.Sanggye6Dongucheguk (노원구청.상계6동우체국)
- Changdongnonghyeommullyusenteo (창동농협물류센터)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.