Seoul (서울) xe buýt 6611: chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt 6611: chuyến đầu / cuối

6611: Gaehwayeokgwangyeokwanseungsenteo (개화역광역환승센터) ↔ Hangangbeoseumagokseonchakjang (한강버스마곡선착장)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiGaehwayeokgwangyeokwanseungsenteo (개화역광역환승센터) → Hangangbeoseumagokseonchakjang (한강버스마곡선착장)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:40
Chuyến cuối từ điểm đầu22:00
Giãn cách chuyến16 phút
Đơn vị vận hànhXe buýt sân bay

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hangangbeoseumagokseonchakjang (한강버스마곡선착장)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Gaehwayeokgwangyeokwanseungsenteo (개화역광역환승센터)
  2. Gaehwayeok1Beonchulgu.Gaehwageommunso (개화역1번출구.개화검문소)
  3. Gaehwasanyeok2Beonchulgu (개화산역2번출구)
  4. Hanseogodeunghakgyo.Banghwasageori (한서고등학교.방화사거리)
  5. Banghwadongdongbusenteurebirapateu (방화동동부센트레빌아파트)
  6. Banghwa2Danjiapateu (방화2단지아파트)
  7. Seonamhwangyeonggongwon.Magokcheongguapateu (서남환경공원.마곡청구아파트)
  8. Seonammuljaesaengsenteo (서남물재생센터)
  9. Rotder&Dsenteo (롯데R&D센터)
  10. Magongnaru (마곡나루역)
  11. Magogyeok4Beonchulgu (마곡역4번출구)
  12. Balsanyeok3Beonchulgu (발산역3번출구)
  13. Seoulsingmurwon.Summunhwahakgyo (서울식물원.숲문화학교)
  14. Gyeomjaejeongseonmisulgwan.Seoulsingmurwon (겸재정선미술관.서울식물원)
  15. Yangcheonhyanggyoyeok.Hyumeonbirapateu (양천향교역.휴먼빌아파트)
  16. Hangangbeoseumagokseonchakjang (한강버스마곡선착장)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gaehwayeokgwangyeokwanseungsenteo (개화역광역환승센터)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Yangcheonhyanggyoipgu (양천향교입구)
  2. Yangcheonhyanggyoyeok1Beonchulgu.Yangcheonchogyo (양천향교역1번출구.양천초교)
  3. Seoulsingmurwon.Singmulmunhwasenteo (서울식물원.식물문화센터)
  4. Seoulsingmurwon.Summunhwahakgyo (서울식물원.숲문화학교)
  5. Seoulhoseojeonmunhakgyo.Deungchonjugong3Danjiapateu (서울호서전문학교.등촌주공3단지아파트)
  6. Balsanyeok2Beonchulgu (발산역2번출구)
  7. Balsanyeok9Beonchulgu (발산역9번출구)
  8. Magokdongnosageori (마곡동로사거리)
  9. Magok (마곡역)
  10. Magongnaruyeok4Beonchulgu.Seoulsingmurwon (마곡나루역4번출구.서울식물원)
  11. Magongnaru (마곡나루역)
  12. Rotder&Dsenteo (롯데R&D센터)
  13. Seonammuljaesaengsenteo (서남물재생센터)
  14. Seonamhwangyeonggongwon.Magokcheongguapateu (서남환경공원.마곡청구아파트)
  15. Banghwa2Danjiapateu (방화2단지아파트)
  16. Banghwadongdongbusenteurebirapateu (방화동동부센트레빌아파트)
  17. Hanseogodeunghakgyo.Banghwasageori (한서고등학교.방화사거리)
  18. Gaehwachogyo.Gaehwasanyeok2Beonchulgu (개화초교.개화산역2번출구)
  19. Gaehwa119Anjeonsenteo (개화119안전센터)
  20. Gaehwayeokgwangyeokwanseungsenteo (개화역광역환승센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.