Seoul (서울) xe buýt 7739: chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt 7739: chuyến đầu / cuối

7739: Eunpyeonggongyeongchagoji (은평공영차고지) ↔ Seogyogadeun (서교가든)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiEunpyeonggongyeongchagoji (은평공영차고지) → Seogyogadeun (서교가든)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:20
Giãn cách chuyến12 phút
Đơn vị vận hànhWonbeoseu (원버스)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seogyogadeun (서교가든)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Eunpyeonggongyeongchagoji (은평공영차고지)
  2. Deogeungyo.Eunpyeongchagojiap (덕은교.은평차고지앞)
  3. Susaekgyo (수색교)
  4. Susaegyeogap (수색역앞)
  5. Digital Media City (디지털미디어시티역)
  6. Bukgajwadongsamgeori (북가좌동삼거리)
  7. Dmcraemiane-Pyeonhansesang3Danji (DMC래미안e-편한세상3단지)
  8. Dmchanyangapateu (DMC한양아파트)
  9. Dmcraemianepyeonhansesang2.4Danji (DMC래미안e편한세상2.4단지)
  10. Bukgajwasamho.Dmcaipakeuapateu (북가좌삼호.DMC아이파크아파트)
  11. Dmcpakeubyujai.Byeoldongsangga (DMC파크뷰자이.별동상가)
  12. Gajaeulchodeunghakgyo (가재울초등학교)
  13. Yeongagyo (연가교)
  14. Hongnamgyo.Seodaemunguhaengbokgeurinsenteo (홍남교.서대문구행복그린센터)
  15. Seodaemungubohunhoegwan (서대문구보훈회관)
  16. Yeonhuidongjachihoegwan (연희동자치회관)
  17. Yeonhui3Geori (연희3거리)
  18. Yeonhuigyocharo (연희교차로)
  19. Yeonnamdong (연남동)
  20. Hongik Univ. (홍대입구역(가상))
  21. Hongik Univ. (홍대입구역)
  22. Seogyodongjuminsenteo.Maposinmunsa (서교동주민센터.마포신문사)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eunpyeonggongyeongchagoji (은평공영차고지)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Donggyorosageori (동교로사거리)
  2. Hongik Univ. (홍대입구역(가상))
  3. Hongik Univ. (홍대입구역)
  4. Yeonhuidongdaeuapateu (연희동대우아파트)
  5. Yeonhuigyocharo (연희교차로)
  6. Yeonhuidongjachihoegwan (연희동자치회관)
  7. Seodaemungubohunhoegwan (서대문구보훈회관)
  8. Hongnamgyo.Seodaemunguhaengbokgeurinsenteo (홍남교.서대문구행복그린센터)
  9. Hongnamgyo.Baengnyeonsijangipgu (홍남교.백련시장입구)
  10. Yeonheunggyohoe (연흥교회)
  11. Gajaeulchodeunghakgyo (가재울초등학교)
  12. Dmcsenteurebirapateu (DMC센트레빌아파트)
  13. Bukgajwasamho.Dmcaipakeuapateu (북가좌삼호.DMC아이파크아파트)
  14. Moraenaeucheguk.Jeunggagyohoe (모래내우체국.증가교회)
  15. Bukgajwachogyo·Dmchyeondaeapateu (북가좌초교·DMC현대아파트)
  16. Dmcraemiane-Pyeonhansesang3Danji (DMC래미안e-편한세상3단지)
  17. Bukgajwadongsamgeori (북가좌동삼거리)
  18. Digital Media City (디지털미디어시티역)
  19. Susaegyeogap (수색역앞)
  20. Susaekgyo (수색교)
  21. Deogeungyo.Eunpyeongchagojiap (덕은교.은평차고지앞)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.