Seoul (서울) xe buýt 8112: chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt 8112: chuyến đầu / cuối

8112: Ongokjunghakgyo (온곡중학교) ↔ Surangnibeositi1Danjijeongmun (수락리버시티1단지정문)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiOngokjunghakgyo (온곡중학교) → Surangnibeositi1Danjijeongmun (수락리버시티1단지정문)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu09:15
Giãn cách chuyến15 phút
Đơn vị vận hànhSamhwasangun (삼화상운)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Surangnibeositi1Danjijeongmun (수락리버시티1단지정문)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Ongokjunghakgyo.Nowonjungangdoseogwan (온곡중학교.노원중앙도서관)
  2. Sanggyechodeunghakgyo (상계초등학교)
  3. Nowonyeok9Beonchulgu (노원역9번출구)
  4. Dobongmyeonheosiheomjang (도봉면허시험장)
  5. Sanggyejugong7Danji (상계주공7단지)
  6. Sanggyejugong9Danji (상계주공9단지)
  7. Madeul (마들역)
  8. Sanggyejugong14Danji (상계주공14단지)
  9. Nowonchodeunghakgyo (노원초등학교)
  10. Suraksanyeok3Beonchulgu (수락산역3번출구)
  11. Hongpabokjiwon.Suraksanbellicheapateu (홍파복지원.수락산벨리체아파트)
  12. Surakjunggodeunghakgyo (수락중고등학교)
  13. Surangnibeositi1Danjihumun (수락리버시티1단지후문)
  14. Surangnibeositi1Danjijeongmun (수락리버시티1단지정문)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ongokjunghakgyo (온곡중학교)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Surangnibeositi3.4Danji (수락리버시티3.4단지)
  2. Surakjunggodeunghakgyo (수락중고등학교)
  3. Eunbichapateu2Danji (은빛아파트2단지)
  4. Suraksanyeok4Beonchulgu (수락산역4번출구)
  5. Noilchodeunghakgyo (노일초등학교)
  6. Sanggyejugong15Danji (상계주공15단지)
  7. Madeul (마들역)
  8. Sanggyejugong10Danji (상계주공10단지)
  9. Daerimapateusangga (대림아파트상가)
  10. Dobongmyeonheosiheomjang (도봉면허시험장)
  11. Nowonyeok1Beonchulgu (노원역1번출구)
  12. Sanggyechodeunghakgyo (상계초등학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.