Seoul (서울) xe buýt Geumcheon11-1 (금천11-1): chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt Geumcheon11-1 (금천11-1): chuyến đầu / cuối

Geumcheon11-1 (금천11-1): Siripgeumcheoncheongsonyeonsenteo (시립금천청소년센터) ↔ Seoksu (석수역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSiripgeumcheoncheongsonyeonsenteo (시립금천청소년센터) → Seoksu (석수역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:30
Chuyến cuối từ điểm đầu22:30
Giãn cách chuyến17 phút
Đơn vị vận hànhYeojingyotong (여진교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seoksu (석수역)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Seoulsiripgeumcheoncheongsonyeonsenteo (서울시립금천청소년센터)
  2. Tapseubirapateu.Byeoksan6Danjiapateu (탑스빌아파트.벽산6단지아파트)
  3. Jeilgyohoe (제일교회)
  4. Gwanagubangapateu (관악우방아파트)
  5. Siheung5Dongseongdang (시흥5동성당)
  6. Siheunggyegogap (시흥계곡앞)
  7. Seomniuijip (섭리의집)
  8. Yeongilbilla (영일빌라)
  9. Geumcheonmunhwawon.Gungnipjeontongyesuljunggo (금천문화원.국립전통예술중고)
  10. Geumcheongodeunghakgyo (금천고등학교)
  11. Siheung3Donggongyeongjuchajangap (시흥3동공영주차장앞)
  12. Bangmimaeul (박미마을)
  13. Giadaegyoap (기아대교앞)
  14. Seoksu (석수역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Siripgeumcheoncheongsonyeonsenteo (시립금천청소년센터)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Seoksu (석수역)
  2. Siheung3Dongjuminsenteo (시흥3동주민센터)
  3. Bangmimaeul.Geumcheongodeunghakgyo (박미마을.금천고등학교)
  4. Geumcheonpokpogongwon (금천폭포공원)
  5. Yeongilbilla (영일빌라)
  6. Seomniuijip (섭리의집)
  7. Siheunggyegogap (시흥계곡앞)
  8. Siheung5Dongseongdang (시흥5동성당)
  9. Ubangapateu.Beomirunsujongjeom (우방아파트.범일운수종점)
  10. Siheung2Dongjuminsenteo.Dongiryeogo (시흥2동주민센터.동일여고)
  11. Seoulsiripgeumcheoncheongsonyeonsenteo (서울시립금천청소년센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.