Seoul (서울) xe buýt Gwangjin02 (광진02): chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt Gwangjin02 (광진02): chuyến đầu / cuối

Gwangjin02 (광진02): Gingorang (긴고랑) ↔ Gunja(Neungdong) (군자역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGingorang (긴고랑) → Gunja(Neungdong) (군자역)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu22:20
Giãn cách chuyến18 phút
Đơn vị vận hànhGuuigyotong (구의교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gunja(Neungdong) (군자역)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Gingorangjongjeom (긴고랑종점)
  2. Gingorangjuchajang (긴고랑주차장)
  3. Jungangsanghoeap (중앙상회앞)
  4. Junggok4Donggyeongnodangipguap (중곡4동경로당입구앞)
  5. Cujunggokgingorangjeomap (CU중곡긴고랑점앞)
  6. Junggok4Dongeorinijibipgu (중곡4동어린이집입구)
  7. Gangwonseolbiap (강원설비앞)
  8. Gingorangipgu (긴고랑입구)
  9. Sinseongsijangap (신성시장앞)
  10. Junggokdongipgu (중곡동입구)
  11. Achasanyeoksamgeori (아차산역삼거리)
  12. Yongmachodeunghakgyo (용마초등학교)
  13. Gunja(Neungdong) (군자역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gingorang (긴고랑)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Junggok2Dongjuminsenteoap (중곡2동주민센터앞)
  2. Yongmasageori (용마사거리)
  3. Junggoguchegugap (중곡우체국앞)
  4. Junggokbogeonjiso (중곡보건지소)
  5. Gingorangipgu (긴고랑입구)
  6. Gangwonseolbiap (강원설비앞)
  7. Junggok4Dongeorinijibipgu (중곡4동어린이집입구)
  8. Cujunggokgingorangjeomap (CU중곡긴고랑점앞)
  9. Junggok4Donggyeongnodangipguap (중곡4동경로당입구앞)
  10. Jungangsanghoeap (중앙상회앞)
  11. Gingorangjongjeom (긴고랑종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.