Seoul (서울) xe buýt Jongno07 (종로07): chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt Jongno07 (종로07): chuyến đầu / cuối

Jongno07 (종로07): Seonggyungwandaeundongjang (성균관대운동장) ↔ Ihwasageori (이화사거리)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSeonggyungwandaeundongjang (성균관대운동장) → Ihwasageori (이화사거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu22:00
Giãn cách chuyến9 phút
Đơn vị vận hànhWaryongunsu (와룡운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ihwasageori (이화사거리)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Seonggyungwandaeundongjang (성균관대운동장)
  2. Haksaenghoegwan (학생회관)
  3. Bicheondang (비천당)
  4. Seonggyungwandaejeongmun (성균관대정문)
  5. Yurimhoegwanap (유림회관앞)
  6. Myeongnyunsaemaeulgeumgo (명륜새마을금고)
  7. Seoulgukjegodeunghakgyo (서울국제고등학교)
  8. Gungminsaenghwalgwan (국민생활관)
  9. Hyehwachodeunghakgyo (혜화초등학교)
  10. Hyehwaucheguk (혜화우체국)
  11. Hyehwayeok4Beonchulgu (혜화역4번출구)
  12. Hyehwayeok3Beonchulgu.Seouldaebyeongwonipgu (혜화역3번출구.서울대병원입구)
  13. Bangsongtongsindaeap (방송통신대앞)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seonggyungwandaeundongjang (성균관대운동장)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Ihwasageori (이화사거리)
  2. Bangsongtongsindae.Ihwajang (방송통신대.이화장)
  3. Hyehwayeok2Beonchulgu.Maroniegongwon (혜화역2번출구.마로니에공원)
  4. Hyehwayeok1Beonchulgu (혜화역1번출구)
  5. Hyehwadongnoteori (혜화동로터리)
  6. Seongdaeipgu (성대입구)
  7. Seonggyungwandaejeongmun (성균관대정문)
  8. Bicheondang (비천당)
  9. 600Junyeonginyeomgwan (600주년기념관)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.