Seoul (서울) xe buýt N6002: chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt N6002: chuyến đầu / cuối

N6002: Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리역) ↔ Incheongonghang(T2) (인천공항(T2))

Loại tuyếnXe buýt sân bay
Điểm đầu → điểm cuốiCheongnyangni(University of Seoul) (청량리역) → Incheongonghang(T2) (인천공항(T2))
Chuyến đầu từ điểm đầu22:20
Chuyến cuối từ điểm đầu03:20
Giãn cách chuyến90 phút
Đơn vị vận hànhGonghangnimujin (공항리무진)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheongonghang(T2) (인천공항(T2))

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리역)
  2. Dongdaemunyeok.Heunginjimun (동대문역.흥인지문)
  3. Gwanghwamun(Sejong Center for the Performing Arts) (광화문)
  4. Hongik Univ. (홍대입구역(가상))
  5. Hongik Univ. (홍대입구역)
  6. Nanjihanganggongwon(Gasang) (난지한강공원(가상))
  7. Nanjidohasucheorijang(Gasang) (난지도하수처리장(가상))
  8. Gimpogonghangic(Gasang) (김포공항IC(가상))
  9. Noojijc(Gasang) (노오지JC(가상))
  10. Singonghangtg(Gasang) (신공항TG(가상))
  11. Yeongjongdaegyo(Gasang) (영종대교(가상))
  12. Gonghangipgujc (공항입구JC)
  13. Gsjuyuso(Gasang) (GS주유소(가상))
  14. Incheongonghangt1-3Cheung (인천공항T1-3층)
  15. Incheongonghangt2-B1Cheung (인천공항T2-B1층)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리역)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Incheongonghang1Cheungipgukjang (인천공항1층입국장)
  2. Gsjuyuso(Gasang) (GS주유소(가상))
  3. Gonghangipgujc (공항입구JC)
  4. Yeongjongdaegyo (영종대교)
  5. Singonghangtg(Gasang) (신공항TG(가상))
  6. Noojijc(Gasang) (노오지JC(가상))
  7. Gimpogonghangic(Gasang) (김포공항IC(가상))
  8. Nanjihanganggongwon(Gasang) (난지한강공원(가상))
  9. Hongik Univ. (홍대입구)
  10. Seouryeoksabangmulgwan (서울역사박물관)
  11. Dongdaemunyeok.Heunginjimun (동대문역.흥인지문)
  12. Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.