Seoul (서울) xe buýt Nowon08 (노원08): chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt Nowon08 (노원08): chuyến đầu / cuối

Nowon08 (노원08): Sanggye8Dongjuminsenteo (상계8동주민센터) ↔ Changdong (창동역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSanggye8Dongjuminsenteo (상계8동주민센터) → Changdong (창동역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:55
Chuyến cuối từ điểm đầu23:39
Giãn cách chuyến10 phút
Đơn vị vận hànhSuragunsu (수락운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Changdong (창동역)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Sanggye8Dongjuminsenteo (상계8동주민센터)
  2. Sanggyejugong11Danji (상계주공11단지)
  3. Madeuryeok8Beonchulgu (마들역8번출구)
  4. Sanggyejugong9Danji (상계주공9단지)
  5. Cheongwongodeunghakgyo (청원고등학교)
  6. Sanggokchodeunghakgyo.Sanggyejugong9Danji (상곡초등학교.상계주공9단지)
  7. Sanggyejugong7Danji.Gwangnimgyohoeap (상계주공7단지.광림교회앞)
  8. Sanggyechodeunghakgyo (상계초등학교)
  9. Nowonyeok10Beonchulgu (노원역10번출구)
  10. Nowonyeok9Beonchulgu (노원역9번출구)
  11. Nowongucheong (노원구청)
  12. Changdongnonghyeommullyusenteo (창동농협물류센터)
  13. Changdongyeokdongcheuk (창동역동측)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanggye8Dongjuminsenteo (상계8동주민센터)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Changdongnonghyeommullyusenteo (창동농협물류센터)
  2. Nowongucheong (노원구청)
  3. Nowonyeok2Beonchulgu (노원역2번출구)
  4. Sanggyechodeunghakgyo (상계초등학교)
  5. Ongokjunghakgyo.Nowonjungangdoseogwan (온곡중학교.노원중앙도서관)
  6. Sanggye10Dongucheguk (상계10동우체국)
  7. Porenanowon (포레나노원)
  8. Cheongwongodeunghakgyo (청원고등학교)
  9. Sanggyejugong12Danji1202Dong (상계주공12단지1202동)
  10. Madeuryeok6Beonchulgu (마들역6번출구)
  11. Dongilchodeunghakgyo (동일초등학교)
  12. Jugong11Danji.Nowonseongdang (주공11단지.노원성당)
  13. Sanggye8Dongjuminsenteo (상계8동주민센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.