Seoul (서울) xe buýt Yangcheon04 (양천04): chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt Yangcheon04 (양천04): chuyến đầu / cuối

Yangcheon04 (양천04): Sindorimdongdongaapateu1Cha (신도림동동아아파트1차) ↔ Yangcheongu Office (양천구청역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSindorimdongdongaapateu1Cha (신도림동동아아파트1차) → Yangcheongu Office (양천구청역)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:50
Giãn cách chuyến10 phút
Đơn vị vận hànhUrigyotong (우리교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangcheongu Office (양천구청역)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Sindorimdonga3Chaapateu (신도림동아3차아파트)
  2. Sindorimjunghakgyo (신도림중학교)
  3. Useongapateu (우성아파트)
  4. Sindorim (신도림역)
  5. Sindorimdong.Guroyeok (신도림동.구로역)
  6. Guroyeok.Gurogigyegonggusangga (구로역.구로기계공구상가)
  7. Sindorimmiseongapateu (신도림미성아파트)
  8. Mokdong14Danjicsanggaap (목동14단지C상가앞)
  9. Mokdongapateu1434Dongap (목동아파트1434동앞)
  10. Sinmokchodeunghakgyoipgu (신목초등학교입구)
  11. Seoulchuripgugoegugincheongsageori (서울출입국외국인청사거리)
  12. Sinmokdongsaemaeulgeumgo (신목동새마을금고)
  13. Omokgyoyeok1Beonchulgu.Daehakbilding (오목교역1번출구.대학빌딩)
  14. Miraetamguchojunghagwon.Jongnohagwon (미래탐구초중학원.종로학원)
  15. Mokdong8Danji.Mokdongseongdang (목동8단지.목동성당)
  16. Mokdong8Danji.Hanjeon (목동8단지.한전)
  17. Yangcheongucheong.Yangcheonbogeonso (양천구청.양천보건소)
  18. Jeireunhaengap (제일은행앞)
  19. Sinseochodeunghakgyo (신서초등학교)
  20. Mokdongpeuraja (목동프라자)
  21. Mokdong10Danji (목동10단지)
  22. Mokdong10Danjinonghyeop (목동10단지농협)
  23. Yangmyeongchodeunghakgyo (양명초등학교)
  24. Mokdong11Danji (목동11단지)
  25. Mokdongapateu1102Dongap (목동아파트1102동앞)
  26. Yangcheongu Office (양천구청역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sindorimdongdongaapateu1Cha (신도림동동아아파트1차)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Mokdong14Danjibsangga (목동14단지B상가)
  2. Mokdongapateu1434Dongap (목동아파트1434동앞)
  3. Sinmokchodeunghakgyoipgu (신목초등학교입구)
  4. Seoulchuripgugoegugincheongsageori (서울출입국외국인청사거리)
  5. Sinjeonggyoipgu (신정교입구)
  6. Sindorim (신도림역)
  7. Hyeondaeuseongapateu (현대우성아파트)
  8. Donga1Chaapateu102Dong (동아1차아파트102동)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.