Siheungsi (시흥시) xe buýt 1-A: chuyến đầu / cuối

Siheungsi (시흥시) xe buýt 1-A: chuyến đầu / cuối

1-A: Siheung Daeya (시흥대야역) ↔ Siheung Daeya (시흥대야역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSiheung Daeya (시흥대야역) → Siheung Daeya (시흥대야역)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu21:54
Chuyến đầu từ điểm cuối06:20
Chuyến cuối từ điểm cuối10:20
Giãn cách chuyến6–7 phút
Đơn vị vận hànhSiheung-Noksaekgyotong (시흥-녹색교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Siheung Daeya (시흥대야역)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Siheung Daeya (시흥대야역)
  2. Siheungdaeyayeok.Yeongnamapateu (시흥대야역.영남아파트)
  3. Byeoksan1Chaapateu (벽산1차아파트)
  4. Neulpureunbyeoksan.Seogang2Cha (늘푸른벽산.서강2차)
  5. Sinmyeongapateu.Daeu3Chaapateu (신명아파트.대우3차아파트)
  6. Daeu4Chaapateu (대우4차아파트)
  7. Soraejunggodeunghakgyo (소래중고등학교)
  8. Sanhoapateu.Eunhaengdonghaengjeongbokjisenteo (산호아파트.은행동행정복지센터)
  9. Sujeongapateu (수정아파트)
  10. Geombawichodeunghakgyo (검바위초등학교)
  11. Siheungyuchiwon (시흥유치원)
  12. Geukdongapateu (극동아파트)
  13. Baekjedangyakguk (백제당약국)
  14. Sinilchogyo (신일초교)
  15. Hansinapateu (한신아파트)
  16. Nyuwoldeuapateu (뉴월드아파트)
  17. Gyeongsinapateu (경신아파트)
  18. Sincheonyeok.Siheungjeonhwaguk (신천역.시흥전화국)
  19. Yeonhuiapateu (연희아파트)
  20. Sammisijang (삼미시장)
  21. Jangmiapateu (장미아파트)
  22. Taegwangapateu (태광아파트)
  23. Dowoncho (도원초)
  24. Sincheondong(Maeul) (신천동(마을))
  25. Soraesan.Naewonsa (소래산.내원사)
  26. Daeheungjunghakgyo (대흥중학교)
  27. Siheungabchaengbokakseuptaun (시흥ABC행복학습타운)
  28. Daeyaogeoriipgu (대야오거리입구)
  29. Yeongnamapateu (영남아파트)
  30. Siheung Daeya (시흥대야역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.