Siheungsi (시흥시) xe buýt 11-B: chuyến đầu / cuối

Siheungsi (시흥시) xe buýt 11-B: chuyến đầu / cuối

11-B: Saengmyeonggongwon (생명공원) ↔ Siheungucheguk.Senteureolbyeongwon (시흥우체국.센트럴병원)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSaengmyeonggongwon (생명공원) → Siheungucheguk.Senteureolbyeongwon (시흥우체국.센트럴병원)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu16:10
Chuyến đầu từ điểm cuối11:10
Chuyến cuối từ điểm cuối16:50
Thứ BảyChuyến đầu 00:00 · Chuyến cuối 00:00
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 00:00 · Chuyến cuối 00:00
Giãn cách chuyến30–70 phút
Đơn vị vận hànhSiheunggyotong (시흥교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Siheungucheguk.Senteureolbyeongwon (시흥우체국.센트럴병원)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Saengmyeonggongwon (생명공원)
  2. Baegotoban2Cha (배곧호반2차)
  3. Baegotjunghakgyo (배곧중학교)
  4. Baegotgodeunghakgyo.Baegotdoseogwan (배곧고등학교.배곧도서관)
  5. Hansin.Hoban3Chaapateu (한신.호반3차아파트)
  6. Dongwonapateu (동원아파트)
  7. Hamhyeongodeunghakgyo (함현고등학교)
  8. Oido (오이도역)
  9. Boseongapateu (보성아파트)
  10. Moaapateu.Sejongpeuraja (모아아파트.세종프라자)
  11. Seohaeapateu (서해아파트)
  12. Gohabapateu (고합아파트)
  13. Seohaejunghakgyo.Hanirapateu (서해중학교.한일아파트)
  14. Jugong1Danji (주공1단지)
  15. Geonyeong7Cha.Sinhosaepiang (건영7차.신호새피앙)
  16. Sejong3Chaapateu (세종3차아파트)
  17. Gyeryong1Chaapateu (계룡1차아파트)
  18. Jungangdoseogwan (중앙도서관)
  19. Imateu (이마트)
  20. Yeongnam6Chaapateu (영남6차아파트)
  21. Gyeonggigwahakgisuldae.Siheungekosenteo (경기과학기술대.시흥에코센터)
  22. Kaepssen (캡쎈)
  23. Hyeondaec&S.(Ju)Seojinhaitekeu (현대C&S.(주)서진하이테크)
  24. Siheungucheguk.Senteureolbyeongwon (시흥우체국.센트럴병원)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Saengmyeonggongwon (생명공원)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Painhil.Geullojabokjihoegwan (파인힐.근로자복지회관)
  2. Hangukgonghakdaehakgyo (한국공학대학교)
  3. Hangukgonghakdaehakgyo.Siheungteomineol (한국공학대학교.시흥터미널)
  4. Yeongnam6Chaapateu (영남6차아파트)
  5. Imateu (이마트)
  6. Jungangdoseogwan (중앙도서관)
  7. Jugong5Danji (주공5단지)
  8. Geonyeong4Danji (건영4단지)
  9. Geonyeong7Cha.Sinhosaepiang (건영7차.신호새피앙)
  10. Seohaechogyo (서해초교)
  11. Seohaejunghakgyo.Hanirapateu (서해중학교.한일아파트)
  12. Yeongnam1Danji.Gohabapateu (영남1단지.고합아파트)
  13. Mijuapateu (미주아파트)
  14. Moaapateu (모아아파트)
  15. Buseongapateu (부성아파트)
  16. Oido (오이도역)
  17. Hamhyeongodeunghakgyo (함현고등학교)
  18. Dongwonapateu (동원아파트)
  19. Hoban3Cha.Hansinapateu (호반3차.한신아파트)
  20. Baegotgodeunghakgyo.Baegotdoseogwan (배곧고등학교.배곧도서관)
  21. Baegotjunghakgyo (배곧중학교)
  22. Baegotoban1Cha (배곧호반1차)
  23. Saengmyeonggongwon.Baegotteotbannara (생명공원.배곧텃밭나라)
  24. Baegotskbyu.Hobanbereudium1Cha (배곧sk뷰.호반베르디움1차)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.