Siheungsi (시흥시) xe buýt 3301: chuyến đầu / cuối
3301: Neunggokgongyeongchagoji (능곡공영차고지) ↔ Sadang (사당역(중))
| Loại tuyến | Xe buýt ghế ngồi chạy thẳng |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Neunggokgongyeongchagoji (능곡공영차고지) → Sadang (사당역(중)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 23:50 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 05:55 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 00:40 |
| Thứ Bảy | Chuyến đầu 05:00 · Chuyến cuối 23:40 |
| Chủ nhật / ngày lễ | Chuyến đầu 05:00 · Chuyến cuối 23:40 |
| Giãn cách chuyến | 15–30 phút |
| Đơn vị vận hành | Siheunggyotong (시흥교통) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sadang (사당역(중))
Trạm dừng xe buýt (22)
- Neunggokgongyeongchagoji (능곡공영차고지)
- Siheungneunggogyeok4Beonchulgu (시흥능곡역4번출구)
- Janghyeon4Danji (장현4단지)
- Siheunggaonjungsageori (시흥가온중사거리)
- Hwanggogae.Janghyeonseohuiseutahilseu (황고개.장현서희스타힐스)
- Janggogeoullimsenteo (장곡어울림센터)
- Janghyeonlh23Danji (장현LH23단지)
- Daedongcheongguapateu.Janghyeonchogyo (대동청구아파트.장현초교)
- Siheung City Hall (시흥시청역)
- Saenmal.Chamiseul.Daeuapateu (샛말.참이슬.대우아파트)
- Seongwon.Dongaapateu (성원.동아아파트)
- Murwang(Gyeongyu) (물왕(경유))
- Jonamjc(Gyeongyu) (조남JC(경유))
- Sanbonic(Gyeongyu) (산본IC(경유))
- Pyeongchonic(Gyeongyu) (평촌IC(경유))
- Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
- Gwacheonteoneoljinip(Gyeongyu) (과천터널진입(경유))
- Gwacheonic(Gyeongyu) (과천IC(경유))
- Daegongwongogagyo(Gyeongyu) (대공원고가교(경유))
- Namtaeryeong (남태령역(중))
- Sadangicchurip(Gyeongyu) (사당IC출입(경유))
- Sadang (사당역(중))
Trạm dừng xe buýt · Hướng Neunggokgongyeongchagoji (능곡공영차고지)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Sadangyeok10Beonchulgu(Gyeongyu) (사당역10번출구(경유))
- Sadangyeok4Beonchulgu (사당역4번출구)
- Namhyeondonghompeulleoseuap (남현동홈플러스앞)
- Sadangicjinip(Gyeongyu) (사당IC진입(경유))
- Gwanakic(Gyeongyu) (관악IC(경유))
- Sohajc(Gyeongyu) (소하JC(경유))
- Iljikjc(Gyeongyu) (일직JC(경유))
- Gwangmyeongyeokic(Gyeongyu) (광명역IC(경유))
- Mokgamicchurip(Gyeongyu) (목감IC출입(경유))
- Murwang(Gyeongyu) (물왕(경유))
- Dongaapateu.Seongwonapateu (동아아파트.성원아파트)
- Saenmal.Daeu.Chamiseurapateu (샛말.대우.참이슬아파트)
- Siheung City Hall (시흥시청역)
- Daedongcheongguapateu (대동청구아파트)
- Janghyeonlh23Danji (장현LH23단지)
- Janggogeoullimsenteo (장곡어울림센터)
- Hwanggogae.Deoporemaje(Gwangyeok) (황고개.더포레마제(광역))
- Siheunggaonjungsageori (시흥가온중사거리)
- Janghyeon4Danji (장현4단지)
- Siheungneunggogyeok3Beonchulgu (시흥능곡역3번출구)
- Neunggokgongyeongchagoji (능곡공영차고지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.