Siheungsi (시흥시) xe buýt 3301(Yeyak) (3301(예약)): chuyến đầu / cuối

Siheungsi (시흥시) xe buýt 3301(Yeyak) (3301(예약)): chuyến đầu / cuối

3301(Yeyak) (3301(예약)): Sadangyeok4Beonchulgu (사당역4번출구) ↔ Neunggokgongyeongchagoji (능곡공영차고지)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiSadangyeok4Beonchulgu (사당역4번출구) → Neunggokgongyeongchagoji (능곡공영차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:35
Chuyến đầu từ điểm cuối18:30
Chuyến cuối từ điểm cuối19:35
Giãn cách chuyến30 phút
Đơn vị vận hànhSiheunggyotong (시흥교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Neunggokgongyeongchagoji (능곡공영차고지)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Sadangyeok4Beonchulgu (사당역4번출구)
  2. Namhyeondonghompeulleoseuap (남현동홈플러스앞)
  3. Sadangicjinip(Gyeongyu) (사당IC진입(경유))
  4. Gwanakic(Gyeongyu) (관악IC(경유))
  5. Sohajc(Gyeongyu) (소하JC(경유))
  6. Iljikjc(Gyeongyu) (일직JC(경유))
  7. Gwangmyeongyeokic(Gyeongyu) (광명역IC(경유))
  8. Mokgamicchurip(Gyeongyu) (목감IC출입(경유))
  9. Murwang(Gyeongyu) (물왕(경유))
  10. Dongaapateu.Seongwonapateu (동아아파트.성원아파트)
  11. Saenmal.Daeu.Chamiseurapateu (샛말.대우.참이슬아파트)
  12. Siheung City Hall (시흥시청역)
  13. Daedongcheongguapateu (대동청구아파트)
  14. Janghyeonlh23Danji (장현LH23단지)
  15. Janggogeoullimsenteo (장곡어울림센터)
  16. Hwanggogae.Deoporemaje(Gwangyeok) (황고개.더포레마제(광역))
  17. Siheunggaonjungsageori (시흥가온중사거리)
  18. Janghyeon4Danji (장현4단지)
  19. Siheungneunggogyeok3Beonchulgu (시흥능곡역3번출구)
  20. Neunggokgongyeongchagoji (능곡공영차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.