Siheungsi (시흥시) xe buýt 3302: chuyến đầu / cuối

Siheungsi (시흥시) xe buýt 3302: chuyến đầu / cuối

3302: Siheungneunggogyeok2Beonchulgu (시흥능곡역2번출구) ↔ Gukgagirogwonseongnambunwon.Koika (국가기록원성남분원.코이카)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiSiheungneunggogyeok2Beonchulgu (시흥능곡역2번출구) → Gukgagirogwonseongnambunwon.Koika (국가기록원성남분원.코이카)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:50
Chuyến cuối từ điểm đầu22:00
Chuyến đầu từ điểm cuối06:55
Chuyến cuối từ điểm cuối23:00
Giãn cách chuyến30–70 phút
Đơn vị vận hànhSiheunggyotong (시흥교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gukgagirogwonseongnambunwon.Koika (국가기록원성남분원.코이카)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Siheungneunggogyeok2Beonchulgu (시흥능곡역2번출구)
  2. Siheung City Hall (시흥시청역)
  3. Nabundeulgyocharo(Gyeongyu) (나분들교차로(경유))
  4. Murwangsamgeori(Gyeongyu) (물왕삼거리(경유))
  5. Mokgamhobandeoreikeu (목감호반더레이크)
  6. Mokgamjungsimsangeopjigu (목감중심상업지구)
  7. Jonamjihachadoipgu (조남지하차도입구)
  8. Mokgamicjinip(Gyeongyu) (목감IC진입(경유))
  9. Jonamjc(Gyeongyu) (조남JC(경유))
  10. Sanbonic(Gyeongyu) (산본IC(경유))
  11. Pyeongchonic(Gyeongyu) (평촌IC(경유))
  12. Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
  13. Uiwangcheonggyeyeongeopso (의왕청계영업소)
  14. Cheonggyeteoneolchurip(Gyeongyu) (청계터널출입(경유))
  15. Pangyotg(Gyeongyu) (판교TG(경유))
  16. Hwaranggongwonnampyeon (화랑공원남편)
  17. Geumtocheongyo (금토천교)
  18. Sampyeonggyo (삼평교)
  19. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
  20. Gukgagirogwonseongnambunwon.Koika (국가기록원성남분원.코이카)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Siheungneunggogyeok2Beonchulgu (시흥능곡역2번출구)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
  2. Sampyeonggyo (삼평교)
  3. Geumtocheongyo (금토천교)
  4. Hwaranggongwonnampyeon (화랑공원남편)
  5. Pangyotg(Gyeongyu) (판교TG(경유))
  6. Cheonggyeteoneoljinip(Gyeongyu) (청계터널진입(경유))
  7. Uiwangcheonggyeyeongeopso (의왕청계영업소)
  8. Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
  9. Pyeongchonic(Gyeongyu) (평촌IC(경유))
  10. Sanbonic(Gyeongyu) (산본IC(경유))
  11. Mokgamicchurip(Gyeongyu) (목감IC출입(경유))
  12. Jonamjihachadoipgu (조남지하차도입구)
  13. Mokgamjungsimsangeopjigu (목감중심상업지구)
  14. Mokgamhobandeoreikeu (목감호반더레이크)
  15. Siheung City Hall (시흥시청역)
  16. Siheung Neunggok (시흥능곡역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.