Siheungsi (시흥시) xe buýt 3401: chuyến đầu / cuối

Siheungsi (시흥시) xe buýt 3401: chuyến đầu / cuối

3401: Imateu (이마트) ↔ Seoksuyeok1Hoseon (석수역1호선)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiImateu (이마트) → Seoksuyeok1Hoseon (석수역1호선)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:30
Chuyến cuối từ điểm đầu22:00
Chuyến đầu từ điểm cuối06:30
Chuyến cuối từ điểm cuối23:00
Thứ BảyChuyến đầu 05:30 · Chuyến cuối 21:30
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 05:30 · Chuyến cuối 21:30
Giãn cách chuyến20–40 phút
Đơn vị vận hànhGyeongwonyeogaek (경원여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seoksuyeok1Hoseon (석수역1호선)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Imateu (이마트)
  2. Geonyeong7Cha.Sinhosaepiang (건영7차.신호새피앙)
  3. Halla3Cha.Ijideowon (한라3차.이지더원)
  4. Hallabibaldi1Cha (한라비발디1차)
  5. Saengmyeonggongwon (생명공원)
  6. Baegotjungsimsangga (배곧중심상가)
  7. Jeongwanggyocharo(Gyeongyu) (정왕교차로(경유))
  8. Wolgotdaegyosamgeori (월곶대교삼거리)
  9. Woldongjigu (월동지구)
  10. Siheung City Hall (시흥시청역)
  11. Dundaegyocharo(Gyeongyu) (둔대교차로(경유))
  12. Murwang(Gyeongyu) (물왕(경유))
  13. Mokgamicjinip(Gyeongyu) (목감IC진입(경유))
  14. Gwangmyeongyeokicchurip(Gyeongyu) (광명역IC출입(경유))
  15. Ktxgwangmyeongyeok3Beonchulgu (KTX광명역3번출구)
  16. Seoksuyeok1Hoseon (석수역1호선)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imateu (이마트)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Seoksuic(Gyeongyu) (석수IC(경유))
  2. Gwangmyeongyeokic(Gyeongyu) (광명역IC(경유))
  3. Mokgamicchurip(Gyeongyu) (목감IC출입(경유))
  4. Murwang(Gyeongyu) (물왕(경유))
  5. Siheung City Hall (시흥시청역)
  6. Woldongjigu (월동지구)
  7. Wolgotdaegyosamgeori (월곶대교삼거리)
  8. Jeongwanggyocharo(Gyeongyu) (정왕교차로(경유))
  9. Baegotansindeohyu.Hobandeopeuraim (배곧한신더휴.호반더프라임)
  10. Baegotskbyu.Hobanbereudium1Cha (배곧sk뷰.호반베르디움1차)
  11. Hallabibaldi1Cha (한라비발디1차)
  12. Ijideowon (이지더원)
  13. Geonyeong7Cha.Sinhosaepiang (건영7차.신호새피앙)
  14. Imateu (이마트)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.