Siheungsi (시흥시) xe buýt 6502: chuyến đầu / cuối
6502: Imateu (이마트) ↔ Sadangyeok3Beonchulgu (사당역3번출구)
| Loại tuyến | Xe buýt ghế ngồi chạy thẳng |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imateu (이마트) → Sadangyeok3Beonchulgu (사당역3번출구) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 22:30 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 06:00 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 23:20 |
| Thứ Bảy | Chuyến đầu 05:30 · Chuyến cuối 22:40 |
| Chủ nhật / ngày lễ | Chuyến đầu 05:30 · Chuyến cuối 22:40 |
| Giãn cách chuyến | 15–60 phút |
| Đơn vị vận hành | Gyeongwonyeogaek (경원여객) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sadangyeok3Beonchulgu (사당역3번출구)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Imateu (이마트)
- Geonyeong4Danji (건영4단지)
- Geonyeong7Cha.Sinhosaepiang (건영7차.신호새피앙)
- Halla3Cha.Ijideowon (한라3차.이지더원)
- Hallabibaldi1Cha (한라비발디1차)
- Saengmyeonggongwon (생명공원)
- Baegotjungsimsangga (배곧중심상가)
- Jeongwangtg(Gyeongyu) (정왕TG(경유))
- Wolgotjc(Gyeongyu) (월곶JC(경유))
- Yeonseongic(Gyeongyu) (연성IC(경유))
- Murwang(Gyeongyu) (물왕(경유))
- Dongsiheung(Gyeongyu) (동시흥(경유))
- Namgwangmyeong(Gyeongyu) (남광명(경유))
- Geumcheon(Gyeongyu) (금천(경유))
- Bongcheonteoneoljinip(Gyeongyu) (봉천터널진입(경유))
- Sadangicchurip(Gyeongyu) (사당IC출입(경유))
- Sadangyeok3Beonchulgu (사당역3번출구)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imateu (이마트)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Bangbaedongnaemian(Gyeongyu) (방배동래미안(경유))
- Sadangyeok14Beonchulgu (사당역14번출구)
- Sadangicjinip(Gyeongyu) (사당IC진입(경유))
- Gwanakic(Gyeongyu) (관악IC(경유))
- Geumcheon(Gyeongyu) (금천(경유))
- Namgwangmyeong(Gyeongyu) (남광명(경유))
- Dongsiheung(Gyeongyu) (동시흥(경유))
- Murwang(Gyeongyu) (물왕(경유))
- Yeonseongic(Gyeongyu) (연성IC(경유))
- Wolgotjc(Gyeongyu) (월곶JC(경유))
- Jeongwangtg(Gyeongyu) (정왕TG(경유))
- Baegotansindeohyu.Hobandeopeuraim (배곧한신더휴.호반더프라임)
- Baegotskbyu.Hobanbereudium1Cha (배곧sk뷰.호반베르디움1차)
- Hallabibaldi1Cha (한라비발디1차)
- Ijideowon (이지더원)
- Geonyeong7Cha.Sinhosaepiang (건영7차.신호새피앙)
- Sejong3Chaapateu (세종3차아파트)
- Imateu (이마트)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.