Siheungsi (시흥시) xe buýt P9530(Chulgeun) (P9530(출근)): chuyến đầu / cuối

Siheungsi (시흥시) xe buýt P9530(Chulgeun) (P9530(출근)): chuyến đầu / cuối

P9530(Chulgeun) (P9530(출근)): Siheungneunggogyeok2Beonchulgu (시흥능곡역2번출구) ↔ Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiSiheungneunggogyeok2Beonchulgu (시흥능곡역2번출구) → Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu07:20
Giãn cách chuyến60 phút
Đơn vị vận hànhKomobillitihyeopdongjohap (코모빌리티협동조합)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Siheungneunggogyeok2Beonchulgu (시흥능곡역2번출구)
  2. Siheungsicheongyeokdongwolloyaldyukeu (시흥시청역동원로얄듀크)
  3. Siheung City Hall (시흥시청역)
  4. Nabundeulgyocharo(Gyeongyu) (나분들교차로(경유))
  5. Murwangsamgeori(Gyeongyu) (물왕삼거리(경유))
  6. Mokgamhobandeoreikeu (목감호반더레이크)
  7. Mokgamjungsimsangeopjigu (목감중심상업지구)
  8. Jonamjihachadoipgu (조남지하차도입구)
  9. Mokgamicjinip(Gyeongyu) (목감IC진입(경유))
  10. Jonamjc(Gyeongyu) (조남JC(경유))
  11. Sanbonic(Gyeongyu) (산본IC(경유))
  12. Pyeongchonic(Gyeongyu) (평촌IC(경유))
  13. Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
  14. Cheonggyeteoneolchurip(Gyeongyu) (청계터널출입(경유))
  15. Pangyotg(Gyeongyu) (판교TG(경유))
  16. Hwaranggongwonnampyeon (화랑공원남편)
  17. Hwaranggongwondongpyeon (화랑공원동편)
  18. Geumtocheongyo (금토천교)
  19. Sampyeonggyo (삼평교)
  20. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.