Siheungsi (시흥시) xe buýt P9540(Chulgeun) (P9540(출근)): chuyến đầu / cuối

Siheungsi (시흥시) xe buýt P9540(Chulgeun) (P9540(출근)): chuyến đầu / cuối

P9540(Chulgeun) (P9540(출근)): Imateu (이마트) ↔ Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiImateu (이마트) → Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:15
Chuyến cuối từ điểm đầu07:15
Giãn cách chuyến60 phút
Đơn vị vận hànhKomobillitihyeopdongjohap (코모빌리티협동조합)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Imateu (이마트)
  2. Geonyeong4Danji (건영4단지)
  3. Geonyeong7Cha.Sinhosaepiang (건영7차.신호새피앙)
  4. Halla3Cha.Ijideowon (한라3차.이지더원)
  5. Hallabibaldi1Cha (한라비발디1차)
  6. Saengmyeonggongwon (생명공원)
  7. Baegotjungsimsangga (배곧중심상가)
  8. Jeongwangtg(Gyeongyu) (정왕TG(경유))
  9. Wolgotjc(Gyeongyu) (월곶JC(경유))
  10. Yeonseongic(Gyeongyu) (연성IC(경유))
  11. Murwang(Gyeongyu) (물왕(경유))
  12. Jonamjc(Gyeongyu) (조남JC(경유))
  13. Sanbonic(Gyeongyu) (산본IC(경유))
  14. Pyeongchonic(Gyeongyu) (평촌IC(경유))
  15. Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
  16. Cheonggyeteoneolchurip(Gyeongyu) (청계터널출입(경유))
  17. Pangyotg(Gyeongyu) (판교TG(경유))
  18. Hwaranggongwonnampyeon (화랑공원남편)
  19. Hwaranggongwondongpyeon (화랑공원동편)
  20. Geumtocheongyo (금토천교)
  21. Sampyeonggyo (삼평교)
  22. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.