Siheungsi (시흥시) xe buýt P9541(Chulgeun) (P9541(출근)): chuyến đầu / cuối

Siheungsi (시흥시) xe buýt P9541(Chulgeun) (P9541(출근)): chuyến đầu / cuối

P9541(Chulgeun) (P9541(출근)): Imateu (이마트) ↔ Sadangyeok3Beonchulgu (사당역3번출구)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiImateu (이마트) → Sadangyeok3Beonchulgu (사당역3번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:28
Chuyến cuối từ điểm đầu06:48
Giãn cách chuyến20 phút
Đơn vị vận hànhKomobillitihyeopdongjohap (코모빌리티협동조합)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sadangyeok3Beonchulgu (사당역3번출구)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Imateu (이마트)
  2. Geonyeong4Danji (건영4단지)
  3. Geonyeong7Cha.Sinhosaepiang (건영7차.신호새피앙)
  4. Halla3Cha.Ijideowon (한라3차.이지더원)
  5. Hallabibaldi1Cha (한라비발디1차)
  6. Saengmyeonggongwon (생명공원)
  7. Baegotjungsimsangga (배곧중심상가)
  8. Jeongwangtg(Gyeongyu) (정왕TG(경유))
  9. Wolgotjc(Gyeongyu) (월곶JC(경유))
  10. Yeonseongic(Gyeongyu) (연성IC(경유))
  11. Murwang(Gyeongyu) (물왕(경유))
  12. Mokgamicjinip(Gyeongyu) (목감IC진입(경유))
  13. Gwangmyeongyeokic(Gyeongyu) (광명역IC(경유))
  14. Iljikjc(Gyeongyu) (일직JC(경유))
  15. Geumcheon(Gyeongyu) (금천(경유))
  16. Bongcheonteoneoljinip(Gyeongyu) (봉천터널진입(경유))
  17. Sadangicchurip(Gyeongyu) (사당IC출입(경유))
  18. Sadangyeok3Beonchulgu (사당역3번출구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.