Sinangun (신안군) xe buýt Amtae2 (암태2): chuyến đầu / cuối
Amtae2 (암태2): Amtaemyeonsamuso (암태면사무소) ↔ Amtaemyeonsamuso (암태면사무소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Amtaemyeonsamuso (암태면사무소) → Amtaemyeonsamuso (암태면사무소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:40 |
| Giãn cách chuyến | 160 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Amtaemyeonsamuso (암태면사무소)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Amtaemyeonsamuso (암태면사무소)
- Dango (단고)
- Sugok (수곡)
- Sinbyeon (신변)
- Chuposamgeori (추포삼거리)
- Chuyeop (추엽)
- Chuposamgeori (추포삼거리)
- Podo (포도)
- Dochang (도창)
- Wachon (와촌)
- Singi (신기)
- Jungheung (중흥)
- Singi (신기)
- Namgangseonchakjang (남강선착장)
- Singi (신기)
- Mamyeong (마명)
- Janggononghyeopjuyuso (장고농협주유소)
- Gidongsamgeori (기동삼거리)
- Dangsan (당산)
- Osang1Gu (오상1구)
- Osang1Gu (오상1구)
- Osang1Gu (오상1구)
- Dangsan (당산)
- Gidongsamgeori (기동삼거리)
- Janggononghyeopjuyuso (장고농협주유소)
- Amtaemyeonsamuso (암태면사무소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.