Sinangun (신안군) xe buýt Jaeun1 (자은1): chuyến đầu / cuối
Jaeun1 (자은1): Guyeongchagoji (구영차고지) ↔ Guyeongchagoji (구영차고지)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guyeongchagoji (구영차고지) → Guyeongchagoji (구영차고지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:05 |
| Giãn cách chuyến | 260 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guyeongchagoji (구영차고지)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Guyeongchagoji (구영차고지)
- Geumpo1 (금포1)
- Geumpo2 (금포2)
- Munpyeong (문평)
- Yugak (유각)
- Namjin (남진)
- Janggyedong (장계동)
- Jangchon (장촌)
- Yucheon (유천)
- Yokji (욕지)
- Jincheon (진천)
- Sinheung (신흥)
- Daeyul (대율)
- Daeyul (대율)
- Songsannonghyeop (송산농협)
- Songsan (송산)
- Dunjang (둔장)
- Dasan (다산)
- Dumo3 (두모3)
- Dumo2 (두모2)
- Dumo1 (두모1)
- Gojang2 (고장2)
- Gojang1 (고장1)
- Jaeunjunghakgyo (자은중학교)
- Samyangmateu (삼양마트)
- Guyeongchagoji (구영차고지)
Jaeun1 (자은1): Guyeongchagoji (구영차고지) ↔ Guyeongchagoji (구영차고지)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guyeongchagoji (구영차고지) → Guyeongchagoji (구영차고지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:15 |
| Giãn cách chuyến | 115 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guyeongchagoji (구영차고지)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Guyeongchagoji (구영차고지)
- Samyangmateu (삼양마트)
- Jaeunjunghakgyo (자은중학교)
- Gojang1 (고장1)
- Gojang2 (고장2)
- Dumo1 (두모1)
- Dumo2 (두모2)
- Dumo3 (두모3)
- Dasan (다산)
- Dunjang (둔장)
- Songsan (송산)
- Songsannonghyeop (송산농협)
- Daeyul (대율)
- Sinheung (신흥)
- Daeyul (대율)
- Jincheon (진천)
- Yokji (욕지)
- Yucheon (유천)
- Jangchon (장촌)
- Janggyedong (장계동)
- Namjin (남진)
- Yugak (유각)
- Munpyeong (문평)
- Geumpo2 (금포2)
- Geumpo1 (금포1)
- Guyeongchagoji (구영차고지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.