Sinangun (신안군) xe buýt Jaeunganseon (자은간선): chuyến đầu / cuối
Jaeunganseon (자은간선): Guyeongchagoji (구영차고지) ↔ Guyeongchagoji (구영차고지)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guyeongchagoji (구영차고지) → Guyeongchagoji (구영차고지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:00 |
| Giãn cách chuyến | 520 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guyeongchagoji (구영차고지)
Trạm dừng xe buýt (54)
- Guyeongchagoji (구영차고지)
- Geumpo1 (금포1)
- Geumpo2 (금포2)
- Munpyeong (문평)
- Yugak (유각)
- Namjin (남진)
- Osang2Ri (오상2리)
- Osang1Ri(2) (오상1리(2))
- Osang1Ri(1) (오상1리(1))
- Osang1Gu (오상1구)
- Dangsan (당산)
- Gidongsamgeori (기동삼거리)
- Janggononghyeopjuyuso (장고농협주유소)
- Mamyeong (마명)
- Singi (신기)
- Namgangseonchakjang (남강선착장)
- Jangmok (장목)
- Eupsandu (읍산두)
- Palgeumbogeonso (팔금보건소)
- Eumni (읍리)
- Jangcholli (장촌리)
- Jangchon (장촌)
- Gogyo (고교)
- Baekgyeseonchakjang (백계선착장)
- Majin (마진)
- Anjwamyeonsamuso (안좌면사무소)
- Tammateu(Eupdong) (탑마트(읍동))
- Tammateu(Eupdong) (탑마트(읍동))
- Anjwamyeonsamuso (안좌면사무소)
- Majin (마진)
- Baekgyeseonchakjang (백계선착장)
- Gogyo (고교)
- Jangchon (장촌)
- Jangcholli (장촌리)
- Eumni (읍리)
- Palgeumbogeonso (팔금보건소)
- Eupsandu (읍산두)
- Jangmok (장목)
- Namgangseonchakjang (남강선착장)
- Singi (신기)
- Mamyeong (마명)
- Janggononghyeopjuyuso (장고농협주유소)
- Gidongsamgeori (기동삼거리)
- Dangsan (당산)
- Osang1Gu (오상1구)
- Osang1Ri(1) (오상1리(1))
- Osang1Ri(2) (오상1리(2))
- Osang2Ri (오상2리)
- Namjin (남진)
- Yugak (유각)
- Munpyeong (문평)
- Geumpo2 (금포2)
- Geumpo1 (금포1)
- Guyeongchagoji (구영차고지)
Jaeunganseon (자은간선): Guyeongchagoji (구영차고지) ↔ Guyeongchagoji (구영차고지)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guyeongchagoji (구영차고지) → Guyeongchagoji (구영차고지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:05 |
| Giãn cách chuyến | 185 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guyeongchagoji (구영차고지)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Guyeongchagoji (구영차고지)
- Geumpo1 (금포1)
- Geumpo2 (금포2)
- Munpyeong (문평)
- Yugak (유각)
- Namjin (남진)
- Osang2Ri (오상2리)
- Osang1Ri(2) (오상1리(2))
- Osang1Ri(1) (오상1리(1))
- Osang1Gu (오상1구)
- Dangsan (당산)
- Gidongsamgeori (기동삼거리)
- Janggononghyeopjuyuso (장고농협주유소)
- Mamyeong (마명)
- Singi (신기)
- Namgangseonchakjang (남강선착장)
- Singi (신기)
- Mamyeong (마명)
- Janggononghyeopjuyuso (장고농협주유소)
- Gidongsamgeori (기동삼거리)
- Dangsan (당산)
- Osang1Gu (오상1구)
- Osang1Ri(1) (오상1리(1))
- Osang1Ri(2) (오상1리(2))
- Osang2Ri (오상2리)
- Namjin (남진)
- Yugak (유각)
- Munpyeong (문평)
- Geumpo2 (금포2)
- Geumpo1 (금포1)
- Guyeongchagoji (구영차고지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.