Sinangun (신안군) xe buýt Jeungdo1 (증도1): chuyến đầu / cuối

Sinangun (신안군) xe buýt Jeungdo1 (증도1): chuyến đầu / cuối

Jeungdo1 (증도1): Jeungdo (증도) ↔ Jidoteomineol (지도터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJeungdo (증도) → Jidoteomineol (지도터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00
Giãn cách chuyến300 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jidoteomineol (지도터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Jeungdo (증도)
  2. Jeungdomyeon Samuso (증도면 사무소)
  3. Gokdo (곡도)
  4. Dolmaji (돌마지)
  5. Deungseon (등선)
  6. Daecho (대초)
  7. Deokjeong (덕정)
  8. Janggo (장고)
  9. Ujeon (우전)
  10. Janggo (장고)
  11. Sadong (사동)
  12. Jeungdo (증도)
  13. Jeungdomyeon Samuso (증도면 사무소)
  14. Tandong (탄동)
  15. Hatap (하탑)
  16. Songdomaeul (송도마을)
  17. Songdo (송도)
  18. Eumnaesageori (읍내사거리)
  19. Jidoteomineol (지도터미널)

Jeungdo1 (증도1): Jidoteomineol (지도터미널) ↔ Jeungdo (증도)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJidoteomineol (지도터미널) → Jeungdo (증도)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30
Giãn cách chuyến270 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeungdo (증도)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Jidoteomineol (지도터미널)
  2. Eumnaesageori (읍내사거리)
  3. Songdomaeul (송도마을)
  4. Hatap1 (하탑1)
  5. Hatap (하탑)
  6. Tandong (탄동)
  7. Jeungdomyeon Samuso (증도면 사무소)
  8. Jeungdo (증도)
  9. Sadong (사동)
  10. Janggo (장고)
  11. Ujeon (우전)
  12. Janggo (장고)
  13. Deokjeong (덕정)
  14. Daecho (대초)
  15. Deungseon (등선)
  16. Dolmaji (돌마지)
  17. Gokdo (곡도)
  18. Jeungdomyeon Samuso (증도면 사무소)
  19. Jeungdo (증도)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.