Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Gurim-Bokeung (순창-구림-복흥): chuyến đầu / cuối
Sunchang-Gurim-Bokeung (순창-구림-복흥): Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) ↔ Bukeung (북흥)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) → Bukeung (북흥) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonggok (봉곡)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
- Sunchanggyo (순창교)
- Gwangamseunggangjang (광암승강장)
- Maksanggol (막상골)
- Taejaseunggangjang (태자승강장)
- Iam.Singi (이암.신기)
- Gusalli.Ianmaeul (구산리.이안마을)
- Gusan (구산)
- Dungimaeul (둔기마을)
- Bonggok (봉곡)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bukeung (북흥)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Gurimjeongnyuso (구림정류소)
- Ungokseunggangjang (운곡승강장)
- Namjeongmaeul (남정마을)
- Gugok.Jayang (구곡.자양)
- Hwaam (화암)
- Ojeongjasamgeori (오정자삼거리)
- Buntong (분통)
- Yongpyeong (용평)
- Yongdongmaeul (용동마을)
- Yongchiri2Gu (용치리2구)
- Biseok (비석)
- Nonggok (농곡)
- Singi (신기)
- Gusan (구산)
- Sangsong (상송)
- Songjeongmaeul (송정마을)
- Yulpyeong (율평)
- Bukeung (북흥)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.