Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Sangjuk-Sunchang (순창-상죽-순창): chuyến đầu / cuối
Sunchang-Sangjuk-Sunchang (순창-상죽-순창): Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) ↔ Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) → Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:20 |
| Giãn cách chuyến | 190 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hajuk (하죽)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
- Baekjeyakguk (백제약국)
- Gyeongcheongyo (경천교)
- Gyeongcheonjugongapt (경천주공APT)
- Namsanmaeul (남산마을)
- Musu (무수)
- Yongnae (용내)
- Tangeum (탄금)
- Wolsan (월산)
- Hajuk (하죽)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Sangjukoegwan (상죽회관)
- Hajuk (하죽)
- Wolsan (월산)
- Tangeum (탄금)
- Yongnae (용내)
- Musu (무수)
- Namsanmaeul (남산마을)
- Gyeongcheonjugongapt (경천주공APT)
- Gyeongcheongyo (경천교)
- Baekjeyakguk (백제약국)
- Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.