Suncheonsi (순천시) xe buýt 36: chuyến đầu / cuối

Suncheonsi (순천시) xe buýt 36: chuyến đầu / cuối

36: Goemoksamgeori (괴목삼거리) ↔ Imun (이문)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGoemoksamgeori (괴목삼거리) → Imun (이문)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:15
Chuyến cuối từ điểm đầu19:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imun (이문)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Goemoksamgeori (괴목삼거리)
  2. Goemogyeok (괴목역)
  3. Baegyamaeul (백야마을)
  4. Baegya (백야)
  5. Mangnyongsamgeori (망룡삼거리)
  6. Gyewol (계월)
  7. Oedong (외동)
  8. Imun (이문)

36: Naedong (내동) ↔ Goemoksamgeori (괴목삼거리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiNaedong (내동) → Goemoksamgeori (괴목삼거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:15
Chuyến cuối từ điểm đầu19:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goemoksamgeori (괴목삼거리)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Naedong (내동)
  2. Imun (이문)
  3. Oedong (외동)
  4. Sang-dong (상동)
  5. Baegya (백야)
  6. Sangsupyeongmaeul (상수평마을)
  7. Goemogyeok (괴목역)
  8. Goemoksamgeori (괴목삼거리)

36: Goemoksamgeori (괴목삼거리) ↔ Mangnyong (망룡)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGoemoksamgeori (괴목삼거리) → Mangnyong (망룡)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mangnyong (망룡)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Goemoksamgeori (괴목삼거리)
  2. Goemogyeok (괴목역)
  3. Baegyamaeul (백야마을)
  4. Baegya (백야)
  5. Mangnyongsamgeori (망룡삼거리)
  6. Yongam (용암)
  7. Judong (주동)
  8. Mangnyong (망룡)

36: Seomgye (섬계) ↔ Goemoksamgeori (괴목삼거리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSeomgye (섬계) → Goemoksamgeori (괴목삼거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goemoksamgeori (괴목삼거리)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Seomgye (섬계)
  2. Seomgye.Dangsan (섬계.당산)
  3. Duji (두지)
  4. Songsan (송산)
  5. Galpyeong (갈평)
  6. Wolpyeong (월평)
  7. Dundae(Woldeung) (둔대(월등))
  8. Yupyeong (유평)
  9. Sinwol (신월)
  10. Yulji (율지)
  11. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  12. Byeongun (병운)
  13. Byeongun (병운)
  14. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  15. Yulji (율지)
  16. Sinwol (신월)
  17. Yupyeong (유평)
  18. Dundae(Woldeung) (둔대(월등))
  19. Wolpyeong (월평)
  20. Woldeungmyeonhaengjeongbokjisenteo (월등면행정복지센터)
  21. Hwaji (화지)
  22. Jisagol (지사골)
  23. Sinseong (신성)
  24. Ungok (운곡)
  25. Jangseon (장선)
  26. Nonggok (농곡)
  27. Goemoksamgeori (괴목삼거리)

36: Goemoksamgeori (괴목삼거리) ↔ Byeongun (병운)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGoemoksamgeori (괴목삼거리) → Byeongun (병운)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Byeongun (병운)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Goemoksamgeori (괴목삼거리)
  2. Nonggok (농곡)
  3. Jangseon (장선)
  4. Ungok (운곡)
  5. Sinseong (신성)
  6. Jisagol (지사골)
  7. Hwaji (화지)
  8. Woldeungmyeonhaengjeongbokjisenteo (월등면행정복지센터)
  9. Wolpyeong (월평)
  10. Dundae(Woldeung) (둔대(월등))
  11. Yupyeong (유평)
  12. Sinwol (신월)
  13. Yulji (율지)
  14. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  15. Byeongun (병운)

36: Byeongun (병운) ↔ Goemoksamgeori (괴목삼거리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiByeongun (병운) → Goemoksamgeori (괴목삼거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goemoksamgeori (괴목삼거리)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Byeongun (병운)
  2. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  3. Yulji (율지)
  4. Sinwol (신월)
  5. Yupyeong (유평)
  6. Dundae(Woldeung) (둔대(월등))
  7. Wolpyeong (월평)
  8. Galpyeong (갈평)
  9. Songsan (송산)
  10. Duji (두지)
  11. Seomgye.Dangsan (섬계.당산)
  12. Seomgye (섬계)
  13. Mangnyong (망룡)
  14. Judong (주동)
  15. Yongam (용암)
  16. Baegya (백야)
  17. Sangsupyeongmaeul (상수평마을)
  18. Goemogyeok (괴목역)
  19. Goemoksamgeori (괴목삼거리)

36: Goemoksamgeori (괴목삼거리) ↔ Mojeonmaeul (모전마을)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGoemoksamgeori (괴목삼거리) → Mojeonmaeul (모전마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:45
Chuyến cuối từ điểm đầu17:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mojeonmaeul (모전마을)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Goemoksamgeori (괴목삼거리)
  2. Hwangjeonpachulso (황전파출소)
  3. Hwanghagipgu (황학입구)
  4. Hwanghak (황학)
  5. Bonhwang (본황)
  6. Naemojeon (내모전)
  7. Mojeonmaeul (모전마을)

36: Naemojeon (내모전) ↔ Goemoksamgeori (괴목삼거리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiNaemojeon (내모전) → Goemoksamgeori (괴목삼거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:58

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goemoksamgeori (괴목삼거리)

Trạm dừng xe buýt (6)
  1. Naemojeon (내모전)
  2. Bonhwang (본황)
  3. Hwanghak (황학)
  4. Jukdong (죽동)
  5. Hwangjeonpachulso (황전파출소)
  6. Goemoksamgeori (괴목삼거리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.