Suwonsi (수원시) xe buýt 27-3: chuyến đầu / cuối

Suwonsi (수원시) xe buýt 27-3: chuyến đầu / cuối

27-3: Hwaseo (화서역) ↔ Suwon (수원역(마을))

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiHwaseo (화서역) → Suwon (수원역(마을))
Chuyến đầu từ điểm đầu05:50
Chuyến cuối từ điểm đầu22:24
Chuyến đầu từ điểm cuối05:52
Chuyến cuối từ điểm cuối22:43
Thứ BảyChuyến đầu 06:10 · Chuyến cuối 22:35
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 06:10 · Chuyến cuối 22:35
Giãn cách chuyến16–30 phút
Đơn vị vận hànhSuwon-Seobuyeogaek (수원-서부여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Suwon (수원역(마을))

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Hwaseo (화서역)
  2. Hanjinhyeondaeapateu.Sukjijungap (한진현대아파트.숙지중앞)
  3. Hwayangcho.Sukjigoap (화양초.숙지고앞)
  4. Sukjigongwon (숙지공원)
  5. Beullumingpureunsupgwallisamusoap (블루밍푸른숲관리사무소앞)
  6. Beullumingpureunsup122Dongap (블루밍푸른숲122동앞)
  7. Beullumingpureunsupumun (블루밍푸른숲후문)
  8. Hananimuigyohoeap (하나님의교회앞)
  9. Byeoksanapateu.Seongwonssyangttebiripgu (벽산아파트.성원썅떼빌입구)
  10. Geullobeolcheongsonyeondeurimsenteo (글로벌청소년드림센터)
  11. Hwaseosageori.Sceunhaengap (화서사거리.SC은행앞)
  12. Byeongmucheongsageori (병무청사거리)
  13. Daehanjonghapseolbiap (대한종합설비앞)
  14. Gs25Pyeonuijeomap (GS25편의점앞)
  15. Godeungdongogeori (고등동오거리)
  16. Godeungdongseongdangap (고등동성당앞)
  17. (Gu)Docheongogeori ((구)도청오거리)
  18. Semuseo.Sinyonghoebogwiwonhoe (세무서.신용회복위원회)
  19. Suwon (수원역(마을))

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwaseo (화서역)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Maesansijang (매산시장)
  2. Semuseo.Sinyonghoebogwiwonhoe(Maeul) (세무서.신용회복위원회(마을))
  3. (Gu)Docheongogeori ((구)도청오거리)
  4. Godeungdongseongdangap (고등동성당앞)
  5. Godeungdongogeori (고등동오거리)
  6. Gs25Pyeonuijeomap (GS25편의점앞)
  7. Daehanjonghapseolbiap (대한종합설비앞)
  8. Byeongmucheongsageori (병무청사거리)
  9. Hwaseosageori.Sceunhaengap (화서사거리.SC은행앞)
  10. Byeongmucheongipgu.Hanguksobanganjeonwongyeonggijibu (병무청입구.한국소방안전원경기지부)
  11. Geullobeolcheongsonyeondeurimsenteo (글로벌청소년드림센터)
  12. Hwaseomulloteori (화서문로터리)
  13. Byeoksanapateu.Seongwonssyangttebiripgu (벽산아파트.성원썅떼빌입구)
  14. Hananimuigyohoeap (하나님의교회앞)
  15. Beullumingpureunsupumun (블루밍푸른숲후문)
  16. Beullumingpureunsup122Dongap (블루밍푸른숲122동앞)
  17. Beullumingpureunsupgwallisamusoap (블루밍푸른숲관리사무소앞)
  18. Sukjigongwon (숙지공원)
  19. Hwayangcho.Sukjigoap (화양초.숙지고앞)
  20. Hanjinhyeondaeapateu.Sukjijungap (한진현대아파트.숙지중앞)
  21. Sukjijunggogyo.Seohogongwon (숙지중고교.서호공원)
  22. Hwaseo (화서역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.