Suwonsi (수원시) xe buýt P5342(Toegeun) (P5342(퇴근)): chuyến đầu / cuối

Suwonsi (수원시) xe buýt P5342(Toegeun) (P5342(퇴근)): chuyến đầu / cuối

P5342(Toegeun) (P5342(퇴근)): Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터) ↔ Suwonbeoseuteomineol (수원버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiJamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터) → Suwonbeoseuteomineol (수원버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu07:20
Chuyến đầu từ điểm cuối18:00
Chuyến cuối từ điểm cuối18:40
Giãn cách chuyến20 phút
Đơn vị vận hànhKomobillitihyeopdongjohap (코모빌리티협동조합)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Suwonbeoseuteomineol (수원버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)
  2. Jamsiryeokwanseungsenteochulgu(Gyeongyu) (잠실역환승센터출구(경유))
  3. Seokchonhosu.Hansolbyeongwon(Jung) (석촌호수.한솔병원(중))
  4. Garaksijang.Garaksijangyeok(Jung) (가락시장.가락시장역(중))
  5. Munjeongnodeogeoriipgu(Jung) (문정로데오거리입구(중))
  6. Munjeongbeopjodanji.Geonyeongapateu(Jung) (문정법조단지.건영아파트(중))
  7. Jangjiyeok.Gadeunpaibeu(Jung) (장지역.가든파이브(중))
  8. Songpaicjinip(Gyeongyu) (송파IC진입(경유))
  9. Seongnamtg(Gyeongyu) (성남TG(경유))
  10. Pangyoic(Gyeongyu) (판교IC(경유))
  11. Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
  12. Geumgok (금곡(경유))
  13. Jukjeon (죽전(경유))
  14. Gwanggyo (Kyonggi Univ.) (광교(경유))
  15. Dongsuwontg(Gyeongyu) (동수원TG(경유))
  16. Gwanggyojungang.Gyeonggidocheong.Ajudaeyeokwanseungsenteo (광교중앙.경기도청.아주대역환승센터)
  17. Sohwachodeunghakgyo (소화초등학교)
  18. Maetanjugong4Danji.Maetan1Dongjuminsenteo (매탄주공4단지.매탄1동주민센터)
  19. Gyeonggiateusenteo.Maetanwibeuhaneulchae (경기아트센터.매탄위브하늘채)
  20. Pyeongsaenggyoyukakseupgwan.Namsuwonjunghakgyo.Onsugol (평생교육학습관.남수원중학교.온수골)
  21. Seonilchodeunghakgyo (선일초등학교)
  22. Suwonbeoseuteomineol (수원버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.