Taeangun (태안군) xe buýt 401: chuyến đầu / cuối
401: Taeangongyeongbeoseuteomineol (태안공영버스터미널) ↔ Pojiri (포지리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Taeangongyeongbeoseuteomineol (태안공영버스터미널) → Pojiri (포지리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 20:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:00 |
| Giãn cách chuyến | 1 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Pojiri (포지리)
Trạm dừng xe buýt (35)
- Taeangongyeongbeoseuteomineol (태안공영버스터미널)
- Dongmun5Ri.Taeanyeojungap (동문5리.태안여중앞)
- Dongmun3Ri.Taeangunsallimjohap (동문3리.태안군산림조합)
- Dongmun4Ri.Taeanjungap (동문4리.태안중앞)
- Taeanteuksanmuljeontongsijang (태안특산물전통시장)
- Dongmulli (동문리)
- Jungangno51 (중앙로51)
- Nammun1Ri.Ipgutteokbangatgan (남문1리.입구떡방앗간)
- Nammunhoejeongyocharo.Taeanyeogoap (남문회전교차로.태안여고앞)
- Sakseon1Ri.Seongbak (삭선1리.성밖)
- Sakseon2Ri.Inhwagadeunap (삭선2리.인화가든앞)
- Sakseon2Ri.Geumhwabilla (삭선2리.금화빌라)
- Sakseon (삭선)
- Sakseon3Ri.Neomeundol (삭선3리.넘은돌)
- Haesongmaeurapateuipgu (해송마을아파트입구)
- Sakseon4Ri.Nonggongdanji (삭선4리.농공단지)
- Sakseon4Ri.Budaeap (삭선4리.부대앞)
- Yangsalli (양산리)
- Cheongsan2Ri.Sinnae (청산2리.신내)
- Cheongsan (청산)
- Bangyeri344-2.Bangye1Ri (반계리344-2.반계1리)
- Bangye1Ri.Uchegugap (반계1리.우체국앞)
- Jangteo (장터)
- Bangye2Ri.Sangni (반계2리.상리)
- Masan (마산)
- Masan1Ri (마산1리)
- Masalli (마산리)
- Sachang3Ri (사창3리)
- Sachang (사창)
- Sachang2Ri (사창2리)
- Sachangni (사창리)
- Poji2Ri (포지2리)
- Poji2Ri.Podong (포지2리.포동)
- Poji3Riipgu (포지3리입구)
- Pojiri (포지리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.