Taeangun (태안군) xe buýt 546: chuyến đầu / cuối
546: Naamdo (나암도) ↔ Anmyeonbeoseujeongnyuso (안면버스정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Naamdo (나암도) → Anmyeonbeoseujeongnyuso (안면버스정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:25 |
| Giãn cách chuyến | 8 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anmyeonbeoseujeongnyuso (안면버스정류소)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Naamdo (나암도)
- Jungjang2Ri-1 (중장2리-1)
- Jungjang2Ri.Yeomjeon (중장2리.염전)
- Jungjang2Ri.Hyangchundong (중장2리.향춘동)
- Jungjang2Ri (중장2리)
- Jungjang2Ri (중장2리)
- Jungjang6Ri.Motjarigol (중장6리.못자리골)
- Jungjang3Ri.Keungol (중장3리.큰골)
- Asataek (A사택)
- Jungjang3Ri.Dusanmokjang (중장3리.두산목장)
- Jungjang3Ri (중장3리)
- Jungjang3Ri.Jangdongchogyoap (중장3리.장동초교앞)
- Gamnamugol (감나무골)
- Seungeon6Ri.Samgeori.Ttongseom (승언6리.삼거리.똥섬)
- Seungeon6Ri.Witgamnamugol (승언6리.윗감나무골)
- Seungeon6Ri.Jogeummangteo (승언6리.조금망터)
- Seungeon6Ri.Jeosujiap (승언6리.저수지앞)
- Ttanttuksageori (딴뚝사거리)
- Anmyeonjung.Godeunghakgyo (안면중.고등학교)
- Ttanttuksageori (딴뚝사거리)
- Seungeon1Ri (승언1리)
- Seungeon1Ri.Jangteo (승언1리.장터)
- Anmyeonbeoseujeongnyuso (안면버스정류소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.