Tongyeongsi (통영시) xe buýt 613: chuyến đầu / cuối

Tongyeongsi (통영시) xe buýt 613: chuyến đầu / cuối

613: Dorigol (도리골) ↔ Geojedaegyo (거제대교)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiDorigol (도리골) → Geojedaegyo (거제대교)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:45
Chuyến cuối từ điểm đầu12:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geojedaegyo (거제대교)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Dorigol (도리골)
  2. Rojenbil (로젠빌)
  3. Tongyeongyeojajunghakgyo (통영여자중학교)
  4. Tongyeongyeojagodeunghakgyo (통영여자고등학교)
  5. Sinhantotal Apateu (신한토탈 아파트)
  6. Seohosijang (서호시장)
  7. Munhwamadang (문화마당)
  8. Jungangsijang (중앙시장)
  9. Nammangsangongwonipgu (남망산공원입구)
  10. Samseongtawo (삼성타워)
  11. Cheongmamunhakgwanipgu (청마문학관입구)
  12. Daeuhyeopdongbilla (대우협동빌라)
  13. Manbokjeilmaensyeon (만복제일맨션)
  14. Bungmuntang (북문탕)
  15. Buksinogeori (북신오거리)
  16. Buksinsijang (북신시장)
  17. Tongyeongchukyeop (통영축협)
  18. Suajio (수아지오)
  19. Daeseongam (대성암)
  20. Mineulgogae (미늘고개)
  21. Cheongguapateu (청구아파트)
  22. Yongnammyeonsamuso (용남면사무소)
  23. Yongnamchodeunghakgyo (용남초등학교)
  24. Dongsingyohoe (동신교회)
  25. Ochonmaeul (오촌마을)
  26. Samhwasamgeori (삼화삼거리)
  27. Samhwasamgeori (삼화삼거리)
  28. Dongnimpakeu (동림파크)
  29. Jukchonmaeuripgu (죽촌마을입구)
  30. Chungnyeoryeojunggo (충렬여중고)
  31. Sinchonmaeul (신촌마을)
  32. Geojedaegyo (거제대교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.