Tongyeongsi (통영시) xe buýt 630: chuyến đầu / cuối

Tongyeongsi (통영시) xe buýt 630: chuyến đầu / cuối

630: Seohosijang (서호시장) ↔ Upomaeul (우포마을)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiSeohosijang (서호시장) → Upomaeul (우포마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:50
Chuyến cuối từ điểm đầu13:00
Giãn cách chuyến290 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Upomaeul (우포마을)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Seohosijang (서호시장)
  2. Munhwamadang (문화마당)
  3. Jungangsijang (중앙시장)
  4. Toseonggogae (토성고개)
  5. Yuyeongchodeunghakgyo (유영초등학교)
  6. Buksinogeori (북신오거리)
  7. Buksinsijang (북신시장)
  8. Tongyeongchukyeop (통영축협)
  9. Suajio (수아지오)
  10. Dijiteolpeuraja (디지털프라자)
  11. Hanjillojeuhil (한진로즈힐)
  12. Mujeonsubyeongongwon (무전수변공원)
  13. Tongyeong Suyeongjang (통영 수영장)
  14. Sopomaeuripgu (소포마을입구)
  15. Sopomaeul (소포마을)
  16. Daepyeongsogongwon (대평소공원)
  17. Daepyeongmaeul (대평마을)
  18. Pyeongnimchukgujang (평림축구장)
  19. Pyeongnimchukgujangipgu (평림축구장입구)
  20. Upomaeul (우포마을)
  21. Samgwangsusan (삼광수산)
  22. Upomaeul (우포마을)
  23. Upomaeul (우포마을)

630: Upomaeul (우포마을) ↔ Seohosijang (서호시장)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiUpomaeul (우포마을) → Seohosijang (서호시장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu17:25
Giãn cách chuyến270 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seohosijang (서호시장)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Upomaeul (우포마을)
  2. Upomaeul (우포마을)
  3. Samgwangsusan (삼광수산)
  4. Upomaeul (우포마을)
  5. Pyeongnimchukgujangipgu (평림축구장입구)
  6. Pyeongnimchukgujang (평림축구장)
  7. Daepyeongmaeul (대평마을)
  8. Daepyeongsogongwon (대평소공원)
  9. Sopomaeul (소포마을)
  10. Sopomaeuripgu (소포마을입구)
  11. Tongyeong Suyeongjang (통영 수영장)
  12. Buksinbaesupeompeujang (북신배수펌프장)
  13. Hanjillojeuhil (한진로즈힐)
  14. Hanaeunhaeng (하나은행)
  15. Aulletjum (아울렛줌)
  16. Mujeonsaemaeulgeumgo (무전새마을금고)
  17. Buksinsijang (북신시장)
  18. Gongseorundongjang (공설운동장)
  19. Yuyeongchodeunghakgyo (유영초등학교)
  20. Toseonggogae (토성고개)
  21. Jungangsijang (중앙시장)
  22. Munhwamadang (문화마당)
  23. Seohosijang (서호시장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.